Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 하얀고양이 프로젝트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 하얀고양이 프로젝트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 473 diễn viên, 673 vai diễn, 0 mẫu giọng và 81 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

640

Phương tiện

81

Nhân vật · Vai diễn

☆★☆オズマ☆★☆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

K・S・コーン・ポップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

マンモス西尾 / まんもす にしお

-

Nhân vật · Vai diễn

MCイッキュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

RZ-XV

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狭川尚紀 / さがわ なおき

Nhân vật · Vai diễn

アーモンドプレミオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本結 / はしもと ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アイザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎健太郎 / やまざき けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アイザック=ネテロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アイシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Nhân vật · Vai diễn

アイシャ・アージェント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

アイリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アウロラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山百代 / こやま ももよ

-

Nhân vật · Vai diễn

アキヒコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巽悠衣子 / たつみ ゆいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

アクセラレータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アザク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

Nhân vật · Vai diễn

アシュレイ・ディナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大泊貴揮 / おおとまり たかき

-

Nhân vật · Vai diễn

アトモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

アナザー・ガロウズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

Nhân vật · Vai diễn

アピュト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

Nhân vật · Vai diễn

アマーリエ・グラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田澤利依子 / たざわ りいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマタ・ヒノデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アミシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アリアシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アリーゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

Nhân vật · Vai diễn

アルザーン・ユンサル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

Nhân vật · Vai diễn

アルチュール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花倉桔道 / かぐら きつね

-

Nhân vật · Vai diễn

アルティミシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊島修平 / とよしま しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アルベルト/RB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェラ・ベイリアル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・セイクリッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜咲千依 / おうさき ちよ

-

Nhân vật · Vai diễn

イクシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石晴香 / しらいし はるか

Nhân vật · Vai diễn

イザベラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋村侑 / しまむら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

イサミ・エンジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

イシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イシュプール・ヴヴェック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

イズネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保科李沙 / ほしな りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

イズネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原侑 / ささはら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

イゾルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イナンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

Nhân vật · Vai diễn

イメルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山百代 / こやま ももよ

-

Nhân vật · Vai diễn

イリア・ノクターン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多陽子 / ほんだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村温姫 / なかむら あつき

-

Nhân vật · Vai diễn

イルミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結川あさき / ゆいかわ あさき

-

Nhân vật · Vai diễn

イロメロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上奈津実 / むらかみ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

インヘルミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

Nhân vật · Vai diễn

ヴァーニー・ライマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狩野翔 / かりの しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦勝之 / みうら かつゆき

Nhân vật · Vai diễn

ヴィヴィ・ガガヴィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィオ・アヴニエイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村玲奈 / かわむら れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィクトール・フォントネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィユ・ブロサール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィルフリート・オルクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィルフリートの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィレータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント・サビーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウータガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本亜衣 / やまもと あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェルナー・バストリーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェロニカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルワーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井謙典 / まつい けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッドロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

ウマルス・フェアデシュタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花江夏樹 / はなえ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウミル・ウラード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高尾奏音 / たかお かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルスラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤麗那 / おざわ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

エイジ・アーディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

エイダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤麗那 / おざわ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

エーギル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狭川尚紀 / さがわ なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

エーベルハルト・ロイヤル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

エカーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道井悠 / みちい はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

エクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

エクセリア・クルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

エクル・リル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳井青空 / とくい そら

-

Nhân vật · Vai diễn

エクレッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

涼本あきほ / すずもと あきほ

-

Nhân vật · Vai diễn

エシリア・ファーニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田彩 / うちだ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

エスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

エスメラルダ・プロセイユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

エディ・ジャクソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドガルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

Nhân vật · Vai diễn

エピタフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しおみそうま / しおみ そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

エプリル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田茜 / ふじた あかね

Nhân vật · Vai diễn

エマ・イングラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

YouTube

Video YouTube liên quan