Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản AFK: 새로운 여정Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game AFK: 새로운 여정, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 65 diễn viên, 79 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

53

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

33

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

アタリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈優 / あさひな ゆう

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ザレリヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤東知夏 / ふじとう ちか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

エレナ姫

알레나 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성예원 / ソン・イェウォン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

グウィネス

귀네스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ティスニア

티스니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성예원 / ソン・イェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

イゴール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊川呼人 / いがわ よひと

-

Nhân vật · Vai diễn

エイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ライカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

セシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アンダンドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景山梨彩 / かげやま りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

バク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下章嗣 / きのした あきつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルガルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下章嗣 / きのした あきつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

カスティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

소니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

インドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

フーキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏八木敦也 / なつやぎ あつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏八木敦也 / なつやぎ あつや

-
O

Nhân vật · Vai diễn

フィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野佳奈 / おぎの かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒンメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大津愛理 / おおつ あいり

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マルシル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェパリアン

비페리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志賀克也 / しが かつや

-
T

Nhân vật · Vai diễn

メリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-
W

Nhân vật · Vai diễn

メイメイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

니루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

데이먼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

-

Nhân vật · Vai diễn

레미아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

로잔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

발렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

발리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

베라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

베릴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박기욱 / パク・ギウク

-

Nhân vật · Vai diễn

브라이언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

공준호 / コン・ジュンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

샤무스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

공준호 / コン・ジュンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

스칼리타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아탈란테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

-

Nhân vật · Vai diễn

에이론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한만중 / ハン・マンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

여자 주인공(멀린)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhân vật · Vai diễn

워커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

윙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

일리아와 라이라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

일리아와 라이라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

잔드록

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장지민 / チャン・ジミン

-

Nhân vật · Vai diễn

카세디아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

카투투카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhân vật · Vai diễn

카프라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

공준호 / コン・ジュンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

테미히아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

패리사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

페르세우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

호드킨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

휴윈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

YouTube

Video YouTube liên quan