[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của D.C.III 〜ダ・カーポIII〜Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của D.C.III 〜ダ・カーポIII〜, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 32 diễn viên, 37 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

32

Nhân vật

37

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

イアン・セルウェイ

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Takahiro

水島大宙 / みずしま たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エト

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エドワード・ワトスン

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

エドワード・ワトスン

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Aya

立花あや / たちばな あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エリザベス

Diễn viên lồng tiếng

Kase Aina

加瀬愛奈 / かせ あいな

Đơn vị

S-Prism

エスプリズム

-

Nhân vật/Vai

さくら

Diễn viên lồng tiếng

Hitomi

ひと美 / ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サラ・クリサリス

Diễn viên lồng tiếng

Osaki Chiyo

桜咲千依 / おうさき ちよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジル・ハサウェイ

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

メアリー・ホームズ

Diễn viên lồng tiếng

Haruka Sora

遥そら / はるか そら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メアリー・ホームズ

Diễn viên lồng tiếng

Sendai Eri

仙台エリ / せんだい エリ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

Nhân vật/Vai

ラニーニャ頼奈

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Haruko

桃井はるこ / ももい はるこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
漢字

Nhân vật/Vai

葛木姫乃

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mikoi

佐々木未来 / ささき みこい

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

月島小恋

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Aya

立花あや / たちばな あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

五条院 巴

Diễn viên lồng tiếng

Aranami Kazusa

荒浪和沙 / あらなみ かずさ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

五条院巴

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Aranami Kazusa

荒浪和沙 / あらなみ かずさ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

江戸川 四季

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

江戸川耕助

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

江戸川四季

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

桜内義之

Diễn viên lồng tiếng

Sumeragi Mikado

皇帝 / すめらぎ みかど

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

桜内義之

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Shinnosuke

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

桜内義之

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

小鳥遊 夕陽

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉結衣 / おぐら ゆい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

小日向ゆず

Diễn viên lồng tiếng

Nasu Megumi

那須めぐみ / なす めぐみ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

森園立夏 / リッカ・グリーンウッド

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Emi

新田恵海 / にった えみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

杉並

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

雪村 杏

Diễn viên lồng tiếng

Tono Soyogi

遠野そよぎ / とおの そよぎ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

朝倉 音姫

Diễn viên lồng tiếng

Hinaki Ai

ひなき藍 / ひなき あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

朝倉 由姫

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Rina

三咲里奈 / みさき りな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

朝倉音姫

Diễn viên lồng tiếng

Miruno Jun

ミルノ純 / みるの じゅん

Đơn vị

Chayado

茶谷堂

-

Nhân vật/Vai

朝倉由夢

Diễn viên lồng tiếng

Haruka Hitomi

はるかひとみ / はるか ひとみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

天枷 美夏

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

天枷美夏

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

謎の女性

Diễn viên lồng tiếng

Hitomi

ひと美 / ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

美琴

Diễn viên lồng tiếng

Minegishi Yukari

峰岸由香里 / みねぎし ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

美琴

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Arise

佐藤有世 / さとう ありせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

芳乃シャルル / シャルル・マロース

Diễn viên lồng tiếng

Fujimura Suzuka

藤邑鈴香 / ふじむら すずか

Đơn vị

Atelier Peach

アトリエピーチ

-

Nhân vật/Vai

芳乃シャルル / シャルル・マロース

シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Ui

宮崎羽衣 / みやざき うい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

陽ノ下葵

Diễn viên lồng tiếng

Matayoshi Ai

又吉愛 / またよし あい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

陽ノ下葵 / 陽ノ本葵

Diễn viên lồng tiếng

Kaiho Erika

海保えりか / かいほ えりか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

瑠川 さら

Diễn viên lồng tiếng

Osaki Chiyo

桜咲千依 / おうさき ちよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

瑠川さら / サラ・クリサリス

Diễn viên lồng tiếng

Osaki Chiyo

桜咲千依 / おうさき ちよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

瑠璃香・オーデット

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

瑠璃香・オデット

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-