Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Summer DaysVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của Summer Days, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 16 diễn viên, 26 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

26

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アルタニス

Diễn viên lồng tiếng

Sumeragi Mikado

皇帝 / すめらぎ みかど

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カップルA

Diễn viên lồng tiếng

Sumeragi Mikado

皇帝 / すめらぎ みかど

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カップルB(女)

Diễn viên lồng tiếng

Ochi Yu

越智悠 / おち ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲスト

Diễn viên lồng tiếng

はるかめぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Diễn viên lồng tiếng

Sumeragi Mikado

皇帝 / すめらぎ みかど

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バイト

Diễn viên lồng tiếng

はるかめぐみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

伊藤誠

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Tatsuya

平井達矢 / ひらい たつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

加藤 乙女

Diễn viên lồng tiếng

Matsunaga Yuki

松永雪希 / まつなが ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

間瞬

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Hirosumi

樋口宏澄 / ひぐち ひろすみ

Đơn vị

Pro-Fit

プロ・フィット

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Diễn viên lồng tiếng

Sumeragi Mikado

皇帝 / すめらぎ みかど

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

携帯電話

Diễn viên lồng tiếng

はるかめぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

桂 言葉

Diễn viên lồng tiếng

Tono Soyogi

遠野そよぎ / とおの そよぎ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

桂 真奈美

Diễn viên lồng tiếng

Suzumi Tomoe

鈴美巴 / すずみ ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

桂言葉

Diễn viên lồng tiếng

Tono Soyogi

遠野そよぎ / とおの そよぎ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

桂心

Diễn viên lồng tiếng

Kozuki Aoi

神月あおい / こづき あおい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒田光

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山県 愛

:Hなし

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Mio

桜川未央 / おうかわ みお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

清浦刹那

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Hana

山本華 / やまもと はな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

西園寺世界

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Kaname

柚木かなめ / ゆずき かなめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

西園寺踊子

Diễn viên lồng tiếng

Kozuki Aoi

神月あおい / こづき あおい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

誠の母

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Nana

野神奈々 / のがみ なな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

青年会の人

Diễn viên lồng tiếng

Sumeragi Mikado

皇帝 / すめらぎ みかど

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大隈二喜

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Mariya

倉田まりや / くらた まりや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

田中一郎

Diễn viên lồng tiếng

Koike Takezo

小池竹蔵 / こいけ たけぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

二条一葉

Diễn viên lồng tiếng

Kozuki Aoi

神月あおい / こづき あおい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Diễn viên lồng tiếng

Ochi Yu

越智悠 / おち ゆう

Đơn vị

-
-