Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách Diễn viên GameVoice Works

Thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn theo từng game. Hiện có 733 game, 471 diễn viên, 19.200 vai diễn và 114 mẫu giọng.

Theo từng game, bạn có thể xem nhân vật, vai diễn và hồ sơ diễn viên, đồng thời nghe các mẫu giọng đã tải lên. Video liên quan từ kênh của diễn viên cũng được cung cấp khi có.

Dữ liệu được cập nhật dựa trên thông tin tác phẩm tham gia và trạng thái liên kết mẫu giọng, nội dung đa phương tiện. Vì tài liệu được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật, một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

VEILED EXPERTS

9 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

리니지2M

リネージュ2M

9 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

클로저스RT: 뉴 오더

9 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

포트나이트

フォートナイト

9 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

허잇차! 세자님: 게섯거라 이놈아

9 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

미니어스: 작지만 놀라운 모험

8 diễn viên lồng tiếng17 nhân vật0 phương tiện

DX: 신 세기의 전쟁

8 diễn viên lồng tiếng16 nhân vật0 phương tiện

Last Light

8 diễn viên lồng tiếng12 nhân vật0 phương tiện

화이트데이 2: 거짓말하는 꽃

8 diễn viên lồng tiếng11 nhân vật0 phương tiện

아이온2

8 diễn viên lồng tiếng10 nhân vật0 phương tiện

마녀의 샘R

魔女の泉R

8 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

보이드 소울

8 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

쥬라기 월드 에볼루션

8 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

슈퍼 판타지 워

7 diễn viên lồng tiếng16 nhân vật0 phương tiện

미니어스

7 diễn viên lồng tiếng14 nhân vật0 phương tiện

로드 오브 다이스

7 diễn viên lồng tiếng11 nhân vật0 phương tiện

달토끼 키우기

月ウサギのそだてかた

7 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

리니지W

7 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

에이지 오브 엠파이어 3: 대전사

7 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

디아블로 3: 영혼을 거두는 자

7 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

실버 팰리스

7 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

헤일로 3: ODST

7 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

달빛 고민 상담소

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

배링튼의 완벽한 밤

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

빛과 밤의 사랑

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

와일드 기어 for Kakao

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

일곱 개의 대죄: Origin

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

크레이지레이싱 에어라이더

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

토치라이트: 인피니트

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

파유타와 얼음마왕

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

플래닛 코스터 2

7 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

무명 기사단

6 diễn viên lồng tiếng15 nhân vật0 phương tiện

주사위의 잔영 for Kakao

6 diễn viên lồng tiếng13 nhân vật0 phương tiện

프린세스 퀘스트

プリンセスクエスト

6 diễn viên lồng tiếng12 nhân vật0 phương tiện

결전

6 diễn viên lồng tiếng11 nhân vật0 phương tiện

신의 탑M: 위대한 여정

6 diễn viên lồng tiếng11 nhân vật0 phương tiện

라쳇 & 클랭크: 공구전사 리로디드

ラチェット&クランク3 突撃!ガラクチック★レンジャーズ

6 diễn viên lồng tiếng10 nhân vật0 phương tiện

라쳇 & 클랭크: 공구전사 위기일발

ラチェット&クランク4th ギリギリ銀河のギガバトル

6 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

은하자양강장 무타쥬스

6 diễn viên lồng tiếng9 nhân vật0 phương tiện

라이프애프터

6 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

챕터 5

6 diễn viên lồng tiếng8 nhân vật0 phương tiện

Good Night, Every Night

6 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

치고박고 무한상사

6 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

캐슬 VS 캐슬

6 diễn viên lồng tiếng7 nhân vật0 phương tiện

리다이브 원더랜드

6 diễn viên lồng tiếng6 nhân vật0 phương tiện

서든어택 진짜를 찾아라 모드

6 diễn viên lồng tiếng6 nhân vật0 phương tiện

아르카나 트와일라잇

6 diễn viên lồng tiếng6 nhân vật0 phương tiện

액션로망 범피트롯

6 diễn viên lồng tiếng6 nhân vật0 phương tiện

오네찬바라 ORIGIN

6 diễn viên lồng tiếng6 nhân vật0 phương tiện

짱구교실

6 diễn viên lồng tiếng6 nhân vật0 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng