[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Danh sách diễn viên lồng tiếng Nhật

Diễn viên lồng tiếng Nhật mảng Hoạt hìnhVoice Actors

Theo dữ liệu MUZIUM, có 7.210 diễn viên lồng tiếng Nhật với hồ sơ xuất hiện trong hạng mục Hoạt hình, sắp xếp theo tên. Tổng cộng 352.523 bản ghi.

Danh sách hiển thị tên diễn viên, đơn vị, cùng số bản ghi xuất hiện trong hạng mục này. Mỗi tên diễn viên liên kết đến hồ sơ chi tiết với dữ liệu tác phẩm tham gia.

Số bản ghi được tổng hợp từ dữ liệu theo tác phẩm và vai diễn. Khi cùng một diễn viên tham gia nhiều tác phẩm hoặc vai, mỗi bản ghi được tính riêng, và dữ liệu được cập nhật theo thông tin tác phẩm.

Updated 06/07/2026

Danh sách diễn viên lồng tiếng Nhật hạng mục Hoạt hình

Sắp xếp theo tên
Danh sách diễn viên lồng tiếng Nhật hạng mục Hoạt hình
Diễn viên lồng tiếngĐơn vịBản ghi
Abe Akina阿部彬名 · あべ あきなMIKI Production三木プロダクション27 vai
Abe Atsushi阿部敦 · あべ あつしKen Production賢プロダクション168 vai
Abe Daiki阿部太樹 · あべ だいきEarly WingEARLY WING25 vai
Abe Hiroshi阿部寛 · あべ ひろしOfisu AオフィスA13 vai
Abe Hisayo阿部寿世 · あべ ひさよNalufield3 vai
Abe Kanae阿部加奈江 · あべ かなえKhông có đơn vị quản lý5 vai
Abe Kiriko阿部桐子 · あべ きりこKhông có đơn vị quản lý2 vai
Abe Michiko阿部道子 · あべ みちこKhông có đơn vị quản lý40 vai
Abe Mitsuko阿部光子 · あべ みつこHaikyo東京俳優生活協同組合2 vai
Abe Natsuko阿部菜摘子 · あべ なつこIntentionインテンション (企業)72 vai
Abe Reiko阿部玲子 · あべ れいこEarly WingEARLY WING8 vai
Abe Rika阿部里果 · あべ りかVIMSヴィムス72 vai
Abe Rokuro阿部六郎 · あべ ろくろうKiraboshi希楽星1 vai
Abe Rumiあべるみ · あべ るみKhông có đơn vị quản lý3 vai
Abe Ryoma安部亮馬 · あべ りょうまOgipro The Next尾木プロ THE NEXT35 vai
Abe Ryuichi阿部竜一 · あべ りゅういちNexeedネクシード17 vai
Abe Ryutaro安倍龍太郎 · あべ りゅうたろうSpace Craftスペースクラフト1 vai
Abe Sayaka安倍彩野夏 · あべ さやかAoni Production青二プロダクション1 vai
Abe Shinjiro安部慎二郎 · あべ しんじろうKhông có đơn vị quản lý3 vai
Abe Shun安部瞬 · あべ しゅんSS (音楽・芸能プロダクション)2 vai
Abe Souichiあべそういち · あべ そういちKenyu Officeケンユウオフィス67 vai
Abe Yoko安倍ようこ · あべ ようこKhông có đơn vị quản lý3 vai
Abekawa Kenjiro安部川賢治郎 · あべかわ けんじろうKhông có đơn vị quản lý35 vai
Abo Maria阿保まりあ · あぼ まりあ81 Produce81プロデュース36 vai