[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Danh sách diễn viên lồng tiếng Nhật

Diễn viên lồng tiếng Nhật mảng Trò chơiVoice Actors

Theo dữ liệu MUZIUM, có 6.597 diễn viên lồng tiếng Nhật với hồ sơ xuất hiện trong hạng mục Trò chơi, sắp xếp theo tên. Tổng cộng 230.215 bản ghi.

Danh sách hiển thị tên diễn viên, đơn vị, cùng số bản ghi xuất hiện trong hạng mục này. Mỗi tên diễn viên liên kết đến hồ sơ chi tiết với dữ liệu tác phẩm tham gia.

Số bản ghi được tổng hợp từ dữ liệu theo tác phẩm và vai diễn. Khi cùng một diễn viên tham gia nhiều tác phẩm hoặc vai, mỗi bản ghi được tính riêng, và dữ liệu được cập nhật theo thông tin tác phẩm.

Updated 06/07/2026

Danh sách diễn viên lồng tiếng Nhật hạng mục Trò chơi

Sắp xếp theo tên
Danh sách diễn viên lồng tiếng Nhật hạng mục Trò chơi
Diễn viên lồng tiếngĐơn vịBản ghi
Abe Akina阿部彬名 · あべ あきなMIKI Production三木プロダクション7 vai
Abe Atsushi阿部敦 · あべ あつしKen Production賢プロダクション158 vai
Abe Daiki阿部太樹 · あべ だいきEarly WingEARLY WING47 vai
Abe Hisayo阿部寿世 · あべ ひさよNalufield9 vai
Abe Michiko阿部道子 · あべ みちこKhông có đơn vị quản lý1 vai
Abe Natsuko阿部菜摘子 · あべ なつこIntentionインテンション (企業)8 vai
Abe Reiko阿部玲子 · あべ れいこEarly WingEARLY WING22 vai
Abe Rika阿部里果 · あべ りかVIMSヴィムス67 vai
Abe Rumiあべるみ · あべ るみKhông có đơn vị quản lý3 vai
Abe Ryoma安部亮馬 · あべ りょうまOgipro The Next尾木プロ THE NEXT12 vai
Abe Sayaka安倍彩野夏 · あべ さやかAoni Production青二プロダクション1 vai
Abe Shinjiro安部慎二郎 · あべ しんじろうKhông có đơn vị quản lý10 vai
Abe Shun安部瞬 · あべ しゅんSS (音楽・芸能プロダクション)1 vai
Abe Souichiあべそういち · あべ そういちKenyu Officeケンユウオフィス22 vai
Abe Wataru阿部渡 · あべ わたるKhông có đơn vị quản lý1 vai
Abe Yoko安倍ようこ · あべ ようこKhông có đơn vị quản lý10 vai
Abekawa Kenjiro安部川賢治郎 · あべかわ けんじろうKhông có đơn vị quản lý18 vai
Abo Maria阿保まりあ · あぼ まりあ81 Produce81プロデュース34 vai
Adachi Mari安達まり · あだち まりAksentアクセント (芸能プロダクション)11 vai
Adachi Naoto安達直人 · あだち なおとKhông có đơn vị quản lý1 vai
Adachi Naruhiko安達成彦 · あだち なるひこKhông có đơn vị quản lý5 vai
Adachi Shinobu安達忍 · あだち しのぶMOUVEMENTムーブマン41 vai
Adachi Takahide安達貴英 · あだち たかひでKhông có đơn vị quản lý1 vai
Adachi Tomo足立友 · あだち ともKhông có đơn vị quản lý21 vai