Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu âm diễn viên lồng tiếng

CBS 성우극회Association

Danh sách hồ sơ và lịch sử tham gia của các diễn viên xuất thân từ CBS 성우극회, được sắp xếp theo khóa.

Hiện có 14 khóa, 104 diễn viên, 0 mẫu giọng và 1.612 tác phẩm tham gia.

Bạn có thể nghe các mẫu giọng đã tải lên tại trang của từng diễn viên; thông tin hồ sơ và tác phẩm tham gia được cập nhật lần lượt.

CBS

104 người
Danh sách diễn viên lồng tiếng theo khóa
KhóaSố lượngNamNữ
CBS 1기14 người김기갑, 김범석, 김재형, 박원호, 이우형, 주상현, 최길호김복희, 김옥희, 서계영, 유인서, 임옥영, 정은숙, 천선녀
CBS 2기6 người김성원, 김영배, 김인태, 오정한, 유기현, 정건우Không có
CBS 3기2 người이승길유병희
CBS 특기(1957)3 người김형진, 정승현장서일
CBS 19591 người한경돈Không có
CBS 196012 ngườiHwang Il-cheong, 맹관영, 오천재, 유병일, 이영달, 이치우김영옥, 백수련, 오현주, 이향미, 전원주, 최지숙
CBS 19652 người박영진, 이규연Không có
CBS 19691 người주호성Không có
CBS 7기4 người김동수, 김옥근전경옥, 정영숙
CBS 8기2 người고석준, 최우진Không có
CBS 특기(1972)4 ngườiKim Jung-ho, 신동우남현경, 박윤아
CBS 10기7 ngườiKim Tae-hoon, 장택규, 전국근, 정호원김혜영, 박은숙, 이숙
CBS 특기(1975)1 người이광세Không có
CBS 11기6 người구찬회, 신준호, 전우근Song Yeon-hee, 민수정, 박종숙
CBS 12기6 ngườiLee Bong-joon, 나한일, 윤병화, 임효택노숙자, 이상춘
CBS 특기(1981)2 người순동운, 최연식Không có
CBS 12기4 ngườiKim Ik-tae, 강용기, 김현우최영인
CBS 13기6 người도용구, 배진환, 장광복유경, 이재경, 한남희
CBS 14기5 ngườiKim Soo-joong, 남병곤, 박규웅Ji Mi-ae, 최선미
CBS 15기5 người김형일, 이대영, 이태헌Choi Deok-hee, 정미경
CBS 16기3 ngườiMin Eung-sik, 임성민김은정
CBS 17기5 người이병조, 천세권김병림, 김수진, 김태현
CBS 18기3 người박호조송민정, 진영

Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng