Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ニンジャラVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ニンジャラ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 183 diễn viên, 211 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

183

Nhân vật

211

Mẫu

0

YouTube

0

K

Nhân vật · Vai diễn

スフィンクス

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Ryokan

小柳良寛 / こやなぎ りょうかん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

クラブ

Diễn viên lồng tiếng

Kuon Erisa

久遠エリサ / くおん エリサ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

社長

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャーケット

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

バーンの父

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

マックス

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

カッシー

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Akira

くわばらあきら / くわばら あきら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
M

Nhân vật · Vai diễn

農夫

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

御庭番衆

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Marunaka Koji

丸中康司 / まるなか こうじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エドモンド

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

仲居

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risae

松田利冴 / まつだ りさえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

里の者B

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

占い師

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

スコーピオン

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

放送中

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

美しき侵入者

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ハート

Diễn viên lồng tiếng

Mine Akihiro

峰晃弘 / みね あきひろ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

帽子の男

Diễn viên lồng tiếng

Mine Akihiro

峰晃弘 / みね あきひろ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

御庭番衆

Diễn viên lồng tiếng

Mine Akihiro

峰晃弘 / みね あきひろ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

犯人

Diễn viên lồng tiếng

Mine Akihiro

峰晃弘 / みね あきひろ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Diễn viên lồng tiếng

Mino Yudai

三野雄大 / みの ゆうだい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシーの父

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリー

Diễn viên lồng tiếng

Miura Chiyuki

三浦千幸 / みうら ちゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャルソン

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シスラー

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Miyoshi Tsubasa

三好翼 / みよし つばさ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ペギー

Diễn viên lồng tiếng

Miyuki Sanae

深雪さなえ / みゆき さなえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ボブ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Mori Sayaka

森彩香 / もり さやか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キミー

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Yuka

森嶋優花 / もりしま ゆうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

国王

Diễn viên lồng tiếng

Muraji Manabu

村治学 / むらじ まなぶ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

カッペイ

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-

Nhân vật · Vai diễn

カッペイ

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

メルウス兵

Diễn viên lồng tiếng

Musashi Shinnosuke

武蔵真之介 / むさし しんのすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Musashi Shinnosuke

武蔵真之介 / むさし しんのすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Mariko

永井真里子 / ながい まりこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウス

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuka Takuma

永塚拓馬 / ながつか たくま

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラ

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスターレディ

Diễn viên lồng tiếng

Nakahara Mai

中原麻衣 / なかはら まい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドーニンジャ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

御庭番衆

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Mitsuki

中村光樹 / なかむら みつき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鎧妖怪

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Taisuke

中野泰佑 / なかの たいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Yuma

難波優馬 / なんば ゆうま

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

バケット

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

松左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アーティスト

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

テディベアギャング

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーイ長

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

住人

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Takashi

鳴海崇志 / なるみ たかし

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

バーニー

小ワニ

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Ai

野中藍 / のなか あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

Diễn viên lồng tiếng

Nosaka Naoya

野坂尚也 / のさか なおや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ガム夫

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

カエングルマ

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

力丸

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス猿

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Hiroaki

奥田寛章 / おくだ ひろあき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

御庭番衆

Diễn viên lồng tiếng

Okuhata Yukinori

奥畑幸典 / おくはた ゆきのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

教官

Diễn viên lồng tiếng

Okuhata Yukinori

奥畑幸典 / おくはた ゆきのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

討伐隊

Diễn viên lồng tiếng

Okuhata Yukinori

奥畑幸典 / おくはた ゆきのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スージー

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Ayaka

大西綺華 / おおにし あやか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

夕顔

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuko

大野柚布子 / おおの ゆうこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

テディベアギャング

Diễn viên lồng tiếng

Onodera Yuki

小野寺悠貴 / おのでら ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Diễn viên lồng tiếng

Ooi Marie

大井麻利衣 / おおい まりえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクダの民

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Masayuki

大下昌之 / おおした まさゆき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

カウボーイ

Diễn viên lồng tiếng

Otaka Yoshiyasu

尾高慶安 / おたか よしやす

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Otaka Yoshiyasu

尾高慶安 / おたか よしやす

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボスピンラー

Diễn viên lồng tiếng

Otsuki Joichiro

大槻丈一郎 / おおつき じょういちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

ファルコン

Diễn viên lồng tiếng

Otsuki Joichiro

大槻丈一郎 / おおつき じょういちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マレット

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Nobuyori

相楽信頼 / さがら のぶより

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロコ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Ayaka

齋藤彩夏 / さいとう あやか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドーニンジャ

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

漫談

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バーンの祖父

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Kosuke

さかき孝輔 / さかき こうすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Motoki

佐久間元輝 / さくま もとき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

バートン

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バートン

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コック

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuki

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドーニンジャ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サリー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

メメロン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

おなつ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘビマル

Diễn viên lồng tiếng

Sato Setsuji

佐藤せつじ / さとう せつじ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

マスターシャドー

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーク

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナ

Diễn viên lồng tiếng

Senbongi Sayaka

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンクー

Diễn viên lồng tiếng

Shiga Katsuya

志賀克也 / しが かつや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドーニンジャ

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuru Naoyuki

下鶴直幸 / しもづる なおゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ボディーガード

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuru Naoyuki

下鶴直幸 / しもづる なおゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大オオカミ

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuru Naoyuki

下鶴直幸 / しもづる なおゆき

Đơn vị

-