Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ルパン三世 PART5Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ルパン三世 PART5, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 114 diễn viên, 155 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

114

Nhân vật

155

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

議長

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵C

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Takashi

青木崇 / あおき たかし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Takashi

青木崇 / あおき たかし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーカブー

Diễn viên lồng tiếng

Asahina Takumi

朝比奈拓見 / あさひな たくみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターB

Diễn viên lồng tiếng

Azuma Kazuyoshi

東和良 / あずま かずよし

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-
B

Nhân vật · Vai diễn

交渉団A

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
C

Nhân vật · Vai diễn

アデル

Diễn viên lồng tiếng

Chigusa Haruki

千種春樹 / ちぐさ はるき

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-
D

Nhân vật · Vai diễn

飲食店の女性

Diễn viên lồng tiếng

Domon Keiko

土門敬子 / どもん けいこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-
F

Nhân vật · Vai diễn

レベッカ・ロッセリーニ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Yukiyo

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ吉三

Diễn viên lồng tiếng

Fujitaka Tomohiro

藤高智大 / ふじたか ともひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

男性市民

Diễn viên lồng tiếng

Fujitaka Tomohiro

藤高智大 / ふじたか ともひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

レニエの孫

Diễn viên lồng tiếng

Fukada Ai

深田愛衣 / ふかだ あい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

残党頭

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョゼ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
H

Nhân vật · Vai diễn

悪党A

Diễn viên lồng tiếng

Hachisuka Tomotaka

蜂須賀智隆 / はちすか ともたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

業者

Diễn viên lồng tiếng

Hachisuka Tomotaka

蜂須賀智隆 / はちすか ともたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリストC

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Atsuo

長谷川敦央 / はせがわ あつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

フレデリック

프레데릭

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Diễn viên lồng tiếng

Hayakawa Takeshi

早川毅 / はやかわ たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ・カザール

클로에

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Chie

堀越知恵 / ほりこし ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大師教

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Tomisaburo

堀越富三郎 / ほりこし とみさぶろう

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

総長

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

小隊長

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

残党A

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

PMC

Diễn viên lồng tiếng

Ikawa Shuei

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

アニィ

Diễn viên lồng tiếng

Ikawa Shuei

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Ikawa Shuei

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

学生A

Diễn viên lồng tiếng

Ikawa Shuei

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Ikawa Shuei

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

プトン中尉

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Hitoshi

池田ヒトシ / いけだ ひとし

Đơn vị

Stardas21

スターダス・21Neu

-

Nhân vật · Vai diễn

若者B

Diễn viên lồng tiếng

Inagaki Takuya

稲垣拓哉 / いながき たくや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人B

Diễn viên lồng tiếng

Inagaki Takuya

稲垣拓哉 / いながき たくや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラージュ母

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Rie

石塚理恵 / いしづか りえ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.ゴールド

Diễn viên lồng tiếng

Ishizumi Akihiko

石住昭彦 / いしずみ あきひこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒラメキ

兄

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật · Vai diễn

ジルベルスタイン

질버스테인

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Hiroshi

岩崎ひろし / いわさき ひろし

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

通報する女性

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Maki

伊沢磨紀 / いざわ まき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ヒラメキ

弟

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

残党B

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Saki

金子沙希 / かねこ さき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

セリョーガ

Diễn viên lồng tiếng

Kanuka Mitsuaki

かぬか光明 / かぬか みつあき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

クロ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Ren

花藤蓮 / かとう れん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

少佐

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

年かさの商店主

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Diễn viên lồng tiếng

Kibe Kimiyoshi

岐部公好 / きべ きみよし

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラジル代表

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Michitake

菊池通武 / きくち みちたけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ツェン大佐

Diễn viên lồng tiếng

Kirimoto Takuya

桐本拓哉 / きりもと たくや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリストA

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Masamichi

北田理道 / きただ まさみち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Masamichi

北田理道 / きただ まさみち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Kiyohara Mari

喜代原まり / きよはら まり

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

残党隊長

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Misao

小林操 / こばやし みさお

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

内務大臣

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Toshihiko

小島敏彦 / こじま としひこ

Đơn vị

Gekidan Hoyo

劇団朋友

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Fuminori

小松史法 / こまつ ふみのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

将軍A

Diễn viên lồng tiếng

Konno Soryu

紺野相龍 / こんの そうりゅう

Đơn vị

Chikyuugi Geino Jimusho

地球儀 (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム・バーネット

Diễn viên lồng tiếng

Kurita Kanichi

栗田貫一 / くりた かんいち

Đơn vị

KD Entertainment

KDエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ルパン三世

Diễn viên lồng tiếng

Kurita Kanichi

栗田貫一 / くりた かんいち

Đơn vị

KD Entertainment

KDエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Saori

黒木沙織 / くろき さおり

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Saori

黒木沙織 / くろき さおり

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ムームー

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Saori

黒木沙織 / くろき さおり

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Saori

黒木沙織 / くろき さおり

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ネクサス

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

メロン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Yumiko

松浦裕美子 / まつうら ゆみこ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

フランス大統領

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật · Vai diễn

女A

Diễn viên lồng tiếng

Minase Iku

水瀬郁 / みなせ いく

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

アミ・エナン

아미 에넹

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

族長

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Atsuyoshi

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Atsuyoshi

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アラニエ

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アムル

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Shinsuke

長島真祐 / ながしま しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カミーユ

카미유(7~8화)

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリカ大統領

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

キング

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Taisuke

中野泰佑 / なかの たいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィア

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Taisuke

中野泰佑 / なかの たいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

万屋十完

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Taisuke

中野泰佑 / なかの たいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アギヨン

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一般男性B

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Satoshi

中尾智 / なかお さとし

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一郎

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Satoshi

中尾智 / なかお さとし

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

学生B

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Satoshi

中尾智 / なかお さとし

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Satoshi

中尾智 / なかお さとし

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

上司B

Diễn viên lồng tiếng

Obana Kanji

尾花かんじ / おばな かんじ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バーキン

Diễn viên lồng tiếng

Omoro Masayuki

小室正幸 / おもろ まさゆき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリストE

Diễn viên lồng tiếng

Oshikawa Chika

押川チカ / おしかわ ちか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-
S

Nhân vật · Vai diễn

少年ウーゴ

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Nobuyori

相楽信頼 / さがら のぶより

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエの親友

Diễn viên lồng tiếng

Sahaku Miyuki

佐伯美由紀 / さはく みゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Saito Konami

齋藤小浪 / さいとう こなみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

受付音声

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Yuri

坂本悠里 / さかもと ゆうり

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルマ

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

政治評論家

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Kaoru

佐々木薫 / ささき かおる

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Shozo

佐々木省三 / ささき しょうぞう

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ティッキー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Shuki

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

一般男性A

Diễn viên lồng tiếng

Sato Shuki

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

若者A

Diễn viên lồng tiếng

Sato Shuki

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔山

Diễn viên lồng tiếng

Sato Shuki

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-