Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 루팡 3세 PART 5Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 루팡 3세 PART 5, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 124 diễn viên, 164 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

161

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

議長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木崇 / あおき たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木崇 / あおき たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーカブー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝比奈拓見 / あさひな たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東和良 / あずま かずよし

-
B

Nhân vật · Vai diễn

交渉団A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
C
D

Nhân vật · Vai diễn

飲食店の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門敬子 / どもん けいこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

レベッカ・ロッセリーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ吉三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤高智大 / ふじたか ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男性市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤高智大 / ふじたか ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

レニエの孫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深田愛衣 / ふかだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

テロリストC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川敦央 / はせがわ あつお

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早川毅 / はやかわ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ・カザール

클로에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀越知恵 / ほりこし ちえ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

小隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

残党A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊原正明 / いはら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

PMC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

-

Nhân vật · Vai diễn

アニィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

-

Nhân vật · Vai diễn

学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井川秀栄 / いかわ しゅうえい

-

Nhân vật · Vai diễn

プトン中尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田ヒトシ / いけだ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

若者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲垣拓哉 / いながき たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

軍人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲垣拓哉 / いながき たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラージュ母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚理恵 / いしづか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒラメキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

通報する女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊沢磨紀 / いざわ まき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

残党B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子沙希 / かねこ さき

-

Nhân vật · Vai diễn

セリョーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かぬか光明 / かぬか みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

年かさの商店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岐部公好 / きべ きみよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラジル代表

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池通武 / きくち みちたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜代原まり / きよはら まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

内務大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島敏彦 / こじま としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム・バーネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗田貫一 / くりた かんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒木沙織 / くろき さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒木沙織 / くろき さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ムームー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒木沙織 / くろき さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒木沙織 / くろき さおり

-
M

Nhân vật · Vai diễn

メロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松浦裕美子 / まつうら ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランス大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬郁 / みなせ いく

-

Nhân vật · Vai diễn

アミ・エナン

아미 에넹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

族長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎敦吉 / みやざき あつよし

-

Nhân vật · Vai diễn

アラニエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村中知 / むらなか とも

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長島真祐 / ながしま しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カミーユ

카미유(7~8화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリカ大統領

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

万屋十完

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野泰佑 / なかの たいすけ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

上司B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

尾花かんじ / おばな かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

バーキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小室正幸 / おもろ まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリストE

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

押川チカ / おしかわ ちか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

少年ウーゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相楽信頼 / さがら のぶより

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエの親友

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐伯美由紀 / さはく みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤小浪 / さいとう こなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本悠里 / さかもと ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

政治評論家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木薫 / ささき かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木省三 / ささき しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ティッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

一般男性A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

若者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

魔山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

-