Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 건담 빌드 다이버즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 건담 빌드 다이버즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 89 diễn viên, 103 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

92

Phương tiện

2

B

Nhân vật · Vai diễn

コウイチの仲間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂泰斗 / ばん たいと

-
C
D

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊達忠智 / だて ただのり

-
E

Nhân vật · Vai diễn

マスダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-

Nhân vật · Vai diễn

虎武龍ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ヒダカ・ユキオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

パトリック・コーラサワー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒猫団メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーガ

오우거 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤシロ・モモカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稗田寧々 / ひえだ ねね

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

コウイチの仲間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

マット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川太一 / いちかわ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

黒猫団メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石狩勇気 / いしかり ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナセ・ナナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンメル隊隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩澤俊樹 / いわさわ としき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶原岳人 / かじわら がくと

-

Nhân vật · Vai diễn

諜報員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

クジョウ・キョウヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

クジョウ・キョウヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笠間淳 / かさま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

偽シャフリヤール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

イドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

ロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

リクの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

GM部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

オボロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-
M

Nhân vật · Vai diễn

教師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三輪夏紀 / みわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

謎ダイバー / ゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンメル隊隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水越健 / みずこし けん

-
N

Nhân vật · Vai diễn

謎の声 / トリさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

カルナ

카루나 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島ヨシキ / なかじま よしき

-

Nhân vật · Vai diễn

GPDシステム音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中里望 / なかざと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西谷修一 / にしたに しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ローレンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田てつろう / のだ てつろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロータス卿

로터스 경 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マスダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

コージー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野瀬育二 / のせ いくじ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ミユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡咲美保 / おかさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャフリヤール

샤흐리아르 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナスターシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤元 / さとう げん

-

Nhân vật · Vai diễn

テラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芹澤優 / せりざわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

有志連合ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水彩香 / しみず あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

サザメス会長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ルディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガーウルフ

타이거 울프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

リップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

ロータス隊ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所陽向 / たどころ ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田海渡 / たけだ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲームマスター

게임 마스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナセ・コウイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田丸篤志 / たまる あつし

Nhân vật · Vai diễn

マスダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンメル隊隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳本英一郎 / とくもと えいいちろう

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

ダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

GM部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ナッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本祥太 / やまもと しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

シバ・ツカサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

偽シャフリヤール部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

내레이션♥︎

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

도지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

매스다이버(2화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan