Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 건담 빌드 파이터즈 트라이Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 건담 빌드 파이터즈 트라이, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 92 diễn viên, 129 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

56

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

89

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

ヤナイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

学園長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コデラ・マサミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

フナキ・サトミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤス・メグタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

中水中学水泳部部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

水泳部少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-
E

Nhân vật · Vai diễn

カミキ・ミライ

미래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하영 / キム・ハヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

担任

담임 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アイバ・タイキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀中優希 / ほりなか ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アドウ・サガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一木千洋 / いっき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

トミタ・ルイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀谷理子 / かめがい あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川﨑芽衣子 / かわさき めいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シノダ・エリ

에리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

天山学園コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地瞳 / きくち ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン・アダムス

앨런 아담스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

オカモト・ユキオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

システム音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

コスモ学園メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下尚紀 / きのした なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

イズナ・マモル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀幸 / こぼり みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マツナガ・ケンショウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小上裕通 / こがみ ひろみち

-

Nhân vật · Vai diễn

タジマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金野潤 / こんの じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

シキ・カズヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高坂知也 / こうさか ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見藍子 / くすみ あいこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ホシノ・フミナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野由依 / まきの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田修平 / まつだ しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナリタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウズキ・ヨシキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三好晃祐 / みよし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シキ・トシヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ヒビキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

サノ・ケイコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤有海 / ないとう あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シグレ・マヒル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏陽りんこ / なつひ りんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イズナ・シモン

시몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-
O

Nhân vật · Vai diễn

スドウ・シュンスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

オホーツク学園メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

サトウ・ハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

大木仁高校メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

押山沙織 / おしやま さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大坪康亮 / おおつぼ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ルーカス・ネメシス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

水竜学園メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

バトル部顧問

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤健輔 / さとう けんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カリマ・ケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スズキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

タニオカ・コウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須嵜成幸 / すさき しげゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シキ・ノブヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木晴久 / すずき はるひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニシカワ・ショータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木晴久 / すずき はるひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

キジマ・ウィルフリッド

윌프리드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

中水中学水泳部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中誠人 / たなか まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

レディ・カワグチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東條加那子 / とうじょう かなこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

コウサカ・ユウマ

유마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

オホーツク学園メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳澤健次 / やなぎさわ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大木仁高校メンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳澤健次 / やなぎさわ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イノセ・ジュンヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヤガ・ダイキ

미야가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

걍순이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

건담 마이스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

건담 마이스터 레이디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

로이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

루카스 네메시스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

마루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

모토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

Nhân vật · Vai diễn

미스터 랄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

YouTube

Video YouTube liên quan