Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 건방진 천사Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 건방진 천사, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 84 diễn viên, 121 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

115

Phương tiện

9

A

Nhân vật · Vai diễn

岳山の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

栗山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

タコヤキ屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-

Nhân vật · Vai diễn

もしもし男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

三島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

真根の兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

腕毛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ゆり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

安田勇助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G
H

Nhân vật · Vai diễn

小林一文字

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コートの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

男子3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上隆之 / いのうえ たかゆき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

令嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田直子 / こうだ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

白鷺良美

요시미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ワルガキA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

蘇我雪花

소가 세츠카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

田中桂子

타나카 케이코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3年男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

源造の手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

不良 茶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

水島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

白石

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

鼻ピアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

馬面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

岳山隆雄

가쿠산 타카오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

礼子

레이코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김효선 / キム・ヒョソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小林おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

花華院京一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

木村六

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

女子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川智代 / おがわ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

伴藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

花華院美木

하나카인 미키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

村上

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コギャルB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

チエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

痴漢男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-
T

Nhân vật · Vai diễn

蘇我源造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

スミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

YouTube

Video YouTube liên quan