Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 恐竜少女ガウ子Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 恐竜少女ガウ子, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 16 diễn viên, 22 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

22

Mẫu

0

YouTube

0

C

Nhân vật · Vai diễn

お父さん

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ハレーともよ

Diễn viên lồng tiếng

Chujo Tomoyo

中条智世 / ちゅうじょう ともよ

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

R3先生

Diễn viên lồng tiếng

Hijioka Takuro

肘岡拓朗 / ひじおか たくろう

Đơn vị

Akira Studio

アキラスタジオ

-

Nhân vật · Vai diễn

イケメン

Diễn viên lồng tiếng

Hijioka Takuro

肘岡拓朗 / ひじおか たくろう

Đơn vị

Akira Studio

アキラスタジオ

-

Nhân vật · Vai diễn

お爺さん

Diễn viên lồng tiếng

Hijioka Takuro

肘岡拓朗 / ひじおか たくろう

Đơn vị

Akira Studio

アキラスタジオ

-

Nhân vật · Vai diễn

モグラパパ

Diễn viên lồng tiếng

Hijioka Takuro

肘岡拓朗 / ひじおか たくろう

Đơn vị

Akira Studio

アキラスタジオ

-

Nhân vật · Vai diễn

犬

Diễn viên lồng tiếng

Hijioka Takuro

肘岡拓朗 / ひじおか たくろう

Đơn vị

Akira Studio

アキラスタジオ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグサム

Diễn viên lồng tiếng

Hiraide Madoka

平出まどか / ひらいで まどか

Đơn vị

-
-
I

Nhân vật · Vai diễn

斉藤圭介

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ビビリアン

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

(エリカ、カレン) / Netflix版

Diễn viên lồng tiếng

Karen

夏怜 / かれん

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

みやこちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Miyako

小林都 / こばやし みやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロップ

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Izu

小西いづ / こにし いづ

Đơn vị

Music Banka

ミュージックバンカー

-

Nhân vật · Vai diễn

飴玉おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Izu

小西いづ / こにし いづ

Đơn vị

Music Banka

ミュージックバンカー

-
M

Nhân vật · Vai diễn

渡辺奈緒子 / ガウ子

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

トレジャー半田さん

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Tadashi

宮澤正 / みやざわ ただし

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

バブりさ

바부 리사

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Risa

中村梨沙 / なかむら りさ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ロボなるみ

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Narumi

篠原なるみ / しのはら なるみ

Đơn vị

REBOOT

REBOOT (声優事務所)

-
T

Nhân vật · Vai diễn

カナ

Diễn viên lồng tiếng

Toita Yui

戸板優衣 / といた ゆい

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

カナ

카나

Diễn viên lồng tiếng

Toita Yui

戸板優衣 / といた ゆい

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

池の女神

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hikaru

結城光 / ゆうき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

金ピカママ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hikaru

結城光 / ゆうき ひかる

Đơn vị

-
-