Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 귀멸의 칼날Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 귀멸의 칼날, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 241 diễn viên, 248 vai diễn, 1 mẫu giọng và 147 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

138

Hàn Quốc · Nhật Bản

26

Nhật Bản

136

Phương tiện

148

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木田祐 / きだ たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜屋武和輝 / きゃん かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋保佐永子 / あきほ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原裕理 / えはら ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原由気 / くわはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真野あゆみ / まの あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下七海 / やました ななみ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

うどん屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ふく

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ムキムキねずみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村昴 / きむら すばる

-

Nhân vật · Vai diễn

案内役・白髪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

下弦の参

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

下弦の弐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

굣코

下弦の陸 / 下弦の陸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

下弦の肆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

我妻善逸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

Nhân vật · Vai diễn

我妻善逸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼殺隊士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下誠一郎 / やました せいいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼舞辻の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿄우가이

響凱 / 響凱

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Nhân vật · Vai diễn

結核の青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

코쵸우 카나에

胡蝶カナエ / 胡蝶カナエ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

胡蝶カナエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

手鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

Nhân vật · Vai diễn

手鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

YouTube

Video YouTube liên quan