Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 그녀가 공작저로 가야 했던 사정Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 그녀가 공작저로 가야 했던 사정, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 57 diễn viên, 60 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

28

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

37

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

従僕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍田紗矢華 / あいだ さやか

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ローズマリー・マクミラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近貞月乃 / ちかさだ つきの

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

ベアトリス・トランチェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

宝石の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

従僕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林瑞貴 / はやし みずき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ヒーカー・デミント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジョンデーン・マクミラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金城大和 / きんじょう やまと

-

Nhân vật · Vai diễn

フレンチ・ブルックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・ウェイン

마리 웨인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國府咲月 / こくぶ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小若和郁那 / こわか わかな

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイティ・マクミラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小若和郁那 / こわか わかな

-

Nhân vật · Vai diễn

フリス・エリティール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷海麗 / くまがい みれい

-
M

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山京夏 / まるやま きょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

従僕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山京夏 / まるやま きょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

ノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本丘りさ / もとおか りさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

キデオン・ジュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスティーン・バークリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島愛 / なかじま めぐみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ウェード・デービス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ナオミ・オブライアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィートン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

しおみそうま / しおみ そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ステファニー・カーライル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水森ちこ / すぎむら ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリティール侯爵

에리틸 후작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティンの父

저스틴의 아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスパー・グレンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティン・シャマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

シアトリヒ・ニューリアル・チェイモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

キース・ウエスタンバーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

アダム・テイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田修一朗 / うめだ しゅういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ノアボルステア・ウィンナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ビビアン・シャマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野優美華 / やの ゆみか

-

Nhân vật · Vai diễn

ニック・マダックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイク・ラングストン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

기디언 주라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

나오미 오브라이언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미나 / イ・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

노아 벌스테어 윈나이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

로즈마리 맥밀런

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

박은하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

베아트리스 트란쳇

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

스테파니 칼라일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이은조 / イ・ウンジョ

-

Nhân vật · Vai diễn

제스퍼 그레인저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

제이크 랭스턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

존데인 맥밀런

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

카타리나 앤슬리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

-

Nhân vật · Vai diễn

크리스틴 바클리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서다혜 / ソ・ダヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

프리스 에리틸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

히이카 데민트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-