Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 극장판 도라에몽: 진구의 시공여행Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 극장판 도라에몽: 진구의 시공여행, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 38 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

31

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ジャイアンのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコジャラ軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-
C
E

Nhân vật · Vai diễn

ブルタロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F
H
I

Nhân vật · Vai diễn

ブルタローパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

スネ夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャイアン幼少時代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ミイちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本さち / まつもと さち

-

Nhân vật · Vai diễn

犬のおまわりさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

長官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

のび太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

のび太幼少時代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アトラクション司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコジャラ軍兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大滝進矢 / おおたき しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラえもん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山のぶ代 / おおやま のぶよ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ニャコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ジャイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たてかべ和也 / たてかべ かずや

-
Y
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

YouTube

Video YouTube liên quan