Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 기동전사 건담 수성의 마녀Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동전사 건담 수성의 마녀, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 21 diễn viên, 49 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

21

Nhân vật

49

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

빔 제타크

ヴィム・ジェターク

Diễn viên lồng tiếng

Ahn Hyo-min

안효민 / アン・ヒョミン

-
B

Nhân vật · Vai diễn

릴리크 카도카 리파티

リリッケ・カドカ・リパティ

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

벨메리아 윈스턴

ベルメリア・ウィンストン

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

소피 플로네

ソフィ・プロネ

Diễn viên lồng tiếng

Bang Si-woo

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

미오리네 렘블랑

ミオリネ・レンブラン

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

카르도 나보

カルド・ナボ

Diễn viên lồng tiếng

Cha Myung-hwa

차명화 / チャ・ミョンファ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

구엘 제타크

グエル・ジェターク

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

그리스탄 딤발리

グリスタン

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

로지 찬테

ロウジ・チャンテ

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

새리우스 제네리

サリウス・ゼネリ

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

틸 네이스

ティル・ネイス

Diễn viên lồng tiếng

Han-sin

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

델링 렘블랑

デリング・レンブラン

Diễn viên lồng tiếng

Hong Jin-wook

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

구스턴 파르체

グストン・パーチェ

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Chang-young

황창영 / ファン・チャンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

마틴 업몬트

マルタン・アップモント

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Chang-young

황창영 / ファン・チャンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

샤디크 제네리

シャディク・ゼネリ

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Chang-young

황창영 / ファン・チャンヨン

-
J

Nhân vật · Vai diễn

세실리아 도트

セセリア・ドート

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아리야 마흐바시

アリヤ・マフヴァーシュ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

페르시 롤로

フェルシー・ロロ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Mi

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

슬레타 머큐리

スレッタ・マーキュリー

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ye-na

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhân vật · Vai diễn

에리크트 사마야

エリクト・サマヤ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ye-na

장예나 / チャン・イェナ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

페트라 잇타

ペトラ・イッタ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Bo-na

김보나 / キム・ボナ

-

Nhân vật · Vai diễn

노레아 듀노크

ノレア・デュノク

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-rin

김채린 / キム・チェリン

-

Nhân vật · Vai diễn

르네 코스터

レネ・コスタ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Chae-rin

김채린 / キム・チェリン

-

Nhân vật · Vai diễn

나일라 베르트랑

ナイラ・バートラン

Diễn viên lồng tiếng

Kim Do-young

김도영 / キム・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

누노 칼건

ヌーノ・カルガン

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-hoon

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

라우더 닐

ラウダ・ニール

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-hoon

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

라잔 자히

ラジャン・ザヒ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-hoon

김정훈 / キム・ジョンフン

-
M

Nhân vật · Vai diễn

사비나 팔딘

サビーナ・ファルディン

Diễn viên lồng tiếng

Min-ah

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

세드 원체크

セド

Diễn viên lồng tiếng

Min-ah

민아 / ミナ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

프로스페라 머큐리

プロスペラ

Diễn viên lồng tiếng

Park Shin-hee

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

네볼라

ネボラ

Diễn viên lồng tiếng

Park Si-yoon

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

이리샤 플라노

イリーシャ・プラノ

Diễn viên lồng tiếng

Park Si-yoon

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

추아츄리 판런치

チュアチュリー・パンランチ

Diễn viên lồng tiếng

Park Si-yoon

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

나딤 사마야

ナディム・サマヤ

Diễn viên lồng tiếng

Park Young-jae

박영재 / パク・ヨンジェ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

엘란 케레스

エラン・ケレス

Diễn viên lồng tiếng

Shim Kyu-hyuk

심규혁 / シム・ギュヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

오제로 가벨

オジェロ・ギャベル

Diễn viên lồng tiếng

Shim Kyu-hyuk

심규혁 / シム・ギュヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

케난지 에이버리

ケナンジ・アベリー

Diễn viên lồng tiếng

Shin Kyung-sun

신경선 / シン・ギョンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

웬디 올렌트

ウェンディ・オレント

Diễn viên lồng tiếng

Shin On-yoo

신온유 / シン・オンユ

-