Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダムVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 機動戦士ガンダム, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 125 diễn viên, 168 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

125

Nhân vật

168

Mẫu

0

YouTube

0

T

Nhân vật · Vai diễn

チヨ

クレジットではチョ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スミス

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

バロム

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Kumiko

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッディ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マ・クベ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンブル

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Yasuo

田中康郎 / たなか やすお

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クランプ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マチルダ

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

マチルダ・アジャン

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドアン

Diễn viên lồng tiếng

Tokumaru Kan

徳丸完 / とくまる かん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

モスク

Diễn viên lồng tiếng

Tokumaru Kan

徳丸完 / とくまる かん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

少年たち

Diễn viên lồng tiếng

Tokuyama Yasuhiko

徳山靖彦 / とくやま やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラガン

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウン

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コズン

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マリガン

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼナ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukada Emiko

塚田恵美子 / つかだ えみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フラウの母

Diễn viên lồng tiếng

Tsushima Mizuho

津島瑞穂 / つしま みずほ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
U

Nhân vật · Vai diễn

イセリナ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Miyuki

上田みゆき / うえだ みゆき

Đơn vị

Isao Kikaku

いさお企画

-

Nhân vật · Vai diễn

アコース

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Kihachiro

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老婆A

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フラウ・ボゥ

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フラウ・ボゥ

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ジーン

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

エルラン中将

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kosei

八木光生 / やぎ こうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スレンダー

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Eiji

柳沢栄治 / やなぎさわ えいじ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
Khác