[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダムVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 機動戦士ガンダム, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 101 diễn viên, 115 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

101

Nhân vật

115

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アコース

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Kihachiro

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アサクラ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

アムロ

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アムロ・レイ

아무로 레이

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アムロの母

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アントニオ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

イセリナ

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật/Vai

イセリナ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Miyuki

上田みゆき / うえだ みゆき

Đơn vị

Isao Kikaku

いさお企画

-

Nhân vật/Vai

イセリナ・エッシェンバッハ

特別版

Diễn viên lồng tiếng

Nagoshi Shiho

名越志保 / なごし しほ

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật/Vai

ウッディ

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Masaaki

岡部政明 / おかべ まさあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウッディ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウラガン

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ウラガン

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エッシェンバッハ侯

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エルラン

Diễn viên lồng tiếng

Nakagi Ryuji

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エルラン中将

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Kosei

八木光生 / やぎ こうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オスカ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オスカ・ダブリン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Okada Kazuko

岡田和子 / おかだ かずこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

オペレーターA

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オムル

- 3部作 / DVD版

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カイ・シデン

카이 시덴

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カイ・シデン

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ガイア

가이아

Diễn viên lồng tiếng

Masamune Issei

政宗一成 / まさむね いっせい

Đơn vị

Muunku

夢吽空

-

Nhân vật/Vai

ガデム

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カマリア

Diễn viên lồng tiếng

Baisho Chieko

倍賞千恵子 / ばいしょう ちえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カムラン

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カムラン・ブルーム

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Hiroshi

磯部弘 / いそべ ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ガルマ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwankanpani

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật/Vai

ガルマ・ザビ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwankanpani

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật/Vai

カンプ

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

キシリア

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キシリア・ザビ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギャル

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ギレン

I・III / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギレン・ザビ

기렌 자비

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クム

Diễn viên lồng tiếng

Majima Satomi

間嶋里美 / まじま さとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラウレ・ハモン

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クランプ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

クランプ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クワラン

Diễn viên lồng tiếng

Ichito Akihide

市東昭秀 / いちとう あきひで

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゲビル

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゲビル

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コーリン育児官

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Chikako

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

コズン

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

コノリ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

コノリー

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サグレド

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

サンマロ

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ジーン

Diễn viên lồng tiếng

Morita Junpei

森田順平 / もりた じゅんぺい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ジーン

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ジェイキュー

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジェイキュー

Diễn viên lồng tiếng

Haramaki Koji

服巻浩司 / はらまき こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジオン公国群衆

Diễn viên lồng tiếng

Hagiwara Emiko

萩原えみこ / はぎわら えみこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジオン公国群衆

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Eiji

花輪英司 / はなわ えいじ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ジオン公国群衆

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Jun

石丸純 / いしまる じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジオン公国群衆

Diễn viên lồng tiếng

Kariya Masanobu

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジオン公国群衆

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジオン公国群衆

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Bunko

緒方文興 / おがた ぶんこう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジオン公国群衆

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジオン公国群衆

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Norikazu

眞水徳一 / しみず のりかず

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジオン公国群衆

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジオン兵

1980年代

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

シャア・アズナブル

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シャリア・ブル

Diễn viên lồng tiếng

Kihara Shojiro

木原正二郎 / きはら しょうじろう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジュダック

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シン

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

スミス

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

スレッガー

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

セキ技術大佐

Diễn viên lồng tiếng

Tahara Aruno

田原アルノ / たはら あるの

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

ゼナ

Diễn viên lồng tiếng

Konno Keiko

金野恵子 / こんの けいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ゼナ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukada Emiko

塚田恵美子 / つかだ えみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゼナ・ザビ

Diễn viên lồng tiếng

Kadoya Misa

門谷美佐 / かどや みさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タチ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ダロタ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

チヨ

クレジットではチョ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デギン・ソド・ザビ

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

デニム

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Kosei

廣田行生 / ひろた こうせい

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

デニム

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

デニム

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

トクワン

Diễn viên lồng tiếng

Masamune Issei

政宗一成 / まさむね いっせい

Đơn vị

Muunku

夢吽空

-

Nhân vật/Vai

ドズル

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

トワニング

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハモン

I / II / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハモン

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハヤト

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハヤト・コバヤシ

하야토 코바야시

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハヤトの母

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ハロ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

TVアナ

Diễn viên lồng tiếng

Ichito Akihide

市東昭秀 / いちとう あきひで

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

3部作

特別版 / マーカー

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

3部作

ドレン

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3部作

I - III / シャア

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

3部作

2000年代 / ジオン公国群衆 / ジョブ・ジョン / ジオング整備士

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

YouTube

Video YouTube liên quan