Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동전사 건담Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동전사 건담, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 123 diễn viên, 183 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

34

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

154

Phương tiện

8

Nhân vật · Vai diễn

3部作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

3部作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市東昭秀 / いちとう あきひで

-

Nhân vật · Vai diễn

アコース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アムロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

아무로 레이

アムロ・レイ / アムロ・レイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

アムロの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田敏子 / さわだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

イセリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イセリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田みゆき / うえだ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イセリナ・エッシェンバッハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名越志保 / なごし しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部政明 / おかべ まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エッシェンバッハ侯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルラン中将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカ・ダブリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田和子 / おかだ かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

카이 시덴

カイ・シデン / カイ・シデン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

カイ・シデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

가이아

ガイア / ガイア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

政宗一成 / まさむね いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガデム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木泰明 / すずき たいめい

-

Nhân vật · Vai diễn

カマリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倍賞千恵子 / ばいしょう ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カムラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村山明 / むらやま あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

カムラン・ブルーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

磯部弘 / いそべ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

カンプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

キシリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キシリア・ザビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ギレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

기렌 자비

ギレン・ザビ / ギレン・ザビ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

クム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウレ・ハモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クランプ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

クワラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市東昭秀 / いちとう あきひで

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーリン育児官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コズン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

コノリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

コノリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

サグレド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田順平 / もりた じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイキュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイキュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩原えみこ / はぎわら えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石丸純 / いしまる じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方文興 / おがた ぶんこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

眞水徳一 / しみず のりかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャア・アズナブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

シャリア・ブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木原正二郎 / きはら しょうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュダック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

シン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

スミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝雅也 / たき まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

スレッガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

セキ技術大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金野恵子 / こんの けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塚田恵美子 / つかだ えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼナ・ザビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門谷美佐 / かどや みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

タチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デギン・ソド・ザビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

デニム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

デニム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

トクワン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

政宗一成 / まさむね いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドズル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

トワニング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

パオロ・カシアス艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

政宗一成 / まさむね いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

パオロ・カシアス艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

政宗一成 / まさむね いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

バタシャム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

政宗一成 / まさむね いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヤト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

YouTube

Video YouTube liên quan