Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 기동전사 건담Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 기동전사 건담, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 148 diễn viên, 260 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

34

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

236

Phương tiện

8

T

Nhân vật · Vai diễn

スミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝雅也 / たき まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

バロム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝雅也 / たき まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝雅也 / たき まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マ・クベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中康郎 / たなか やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

マチルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田恵子 / とだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マチルダ・アジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田恵子 / とだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

モスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳丸完 / とくまる かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コズン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塚田恵美子 / つかだ えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラウの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津島瑞穂 / つしま みずほ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

イセリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田みゆき / うえだ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アコース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フラウ・ボゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラウ・ボゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ジーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

エルラン中将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木光生 / やぎ こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオン公国群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가르마 자비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

고프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

도즐 자비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

드렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

라라아 슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

Nhân vật · Vai diễn

람바 랄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

마리간 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

마틸다 아쟌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

미하루 라토키에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권지애 / クォン・ジエ

-

Nhân vật · Vai diễn

볼프강 왓케인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhân vật · Vai diễn

브라이트 노아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

Nhân vật · Vai diễn

샤아 아즈나블

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

Nhân vật · Vai diễn

세일러 마스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

슬레거 로우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

요한 이브라힘 레빌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

이세리나 에센바하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

지온군 정비병

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

카마리아 레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

템 레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

프라나간 븐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

프라우 보우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문남숙 / ムン・ナムスク

-

Nhân vật · Vai diễn

하로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

YouTube

Video YouTube liên quan