Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꾸러기 수비대(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 꾸러기 수비대(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 50 diễn viên, 91 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

31

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

72

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

白雪姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有馬瑞香 / ありま みずか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ゲットン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

クリーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オオカミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガオウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ君

조르주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ピノキオ

피노키오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-
K

Nhân vật · Vai diễn

オーラ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンデレラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

タルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村万梨阿 / かわむら まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

羊飼い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲子 / こんどう れいこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

わらしべ

볏짚 장자(12화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장정진 / チャン・ジョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

잭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

チルチル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

まるたまり / まるた まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼベット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

陣内

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポチ郎

강다리(포치로) 및 기타 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

王子様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

パカラッチ

마초(파카라치)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장정진 / チャン・ジョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

キリンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニョロリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

リディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワーズ・ケント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チタンカーメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

大霊神ゴール #36, 38

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木民夫 / おおき たみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ

토끼 등 그 외 단역 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

おタマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタシチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

泉の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイバブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤昌 / さいとう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

継母

신데렐라 계모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤昌 / さいとう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

バク丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェンディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ユリ / さとう ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ミチル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ユリ / さとう ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ずきん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白鳥由里 / しらとり ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショコラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャンマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バアさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

王妃

왕비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ブタゾウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタママ

엄마 돼지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種田文子 / たねだ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

邪霊神バギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子ダチョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野めぐみ / たの めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

桃太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野めぐみ / たの めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友近恵子 / ともちか けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マジリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

占い師

점쟁이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津野田なるみ / つのだ なるみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ピーターパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y
や
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

대마왕 마라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

떵이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

몽치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영남 / パク・ヨンナム

Nhân vật · Vai diễn

미미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

밤(24화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장정진 / チャン・ジョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

사천왕 1호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

사천왕 3호☆ 外

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

사천왕 4호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

셋째 돼지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

앨버트⊙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

요롱이⊙

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

우라시마 타로(31화) 外

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장정진 / チャン・ジョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

은각(은이빨)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

캇파 심판(13화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장정진 / チャン・ジョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

키키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

타조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

할머니(19화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

해라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

호치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

YouTube

Video YouTube liên quan