Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 明日のナージャVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 明日のナージャ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 110 diễn viên, 131 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

110

Nhân vật

131

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アーベル

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

アランの友人

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンス・ジャン・マレー

Diễn viên lồng tiếng

Kanao Tetsuo

金尾哲夫 / かなお てつお

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アンセルマ

Diễn viên lồng tiếng

Hino Kachiko

火野カチ子 / ひの かちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

안토니오

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・ペトロワ

おばば

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエリントン子爵

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Kazuo

神谷和夫 / かみや かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウェリントン子爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Rieko

中山りえ子 / なかやま りえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァンズ先生

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

エドナ

Diễn viên lồng tiếng

Tomoe Seiko

巴菁子 / ともえ せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ・クインズベリー

Diễn viên lồng tiếng

Imai Yuka

今井由香 / いまい ゆか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカー

오스카

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバー

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ガールフレンド

Diễn viên lồng tiếng

Nagayoshi Yuka

永吉ユカ / ながよし ゆか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Mari

安達まり / あだち まり

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌの夫

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カルメン

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カルロ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hirata Production Japan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロの部下

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロの部下

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロワ伯爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キース・ハーコート

怪盗黒バラ

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーム

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クリスチャン

Diễn viên lồng tiếng

Oguri Yusuke

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ケンノスケ・ツルギ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コレット

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Reiko

安原麗子 / やすはら れいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビー

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの兄

次男

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの兄

三男

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Yuki

環有希 / たまき ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの兄

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの弟

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Sayaka

木下紗華 / きのした さやか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの母

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェラール

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シモーヌ・モンテルラン

Diễn viên lồng tiếng

Araki Kae

荒木香衣 / あらき かえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シュトローハイム子爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエッタ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ショコラ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ヴィタード

Diễn viên lồng tiếng

Yanagi Naoki

矢薙直樹 / やなぎ なおき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴィー・アルテ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

スイスの孤児院の園児

Diễn viên lồng tiếng

はにおかゆきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ティエリ・ロートシルト

第7話 - 最終話 / 2003年3月16日 - 2004年1月25日 / ABCテレビ・テレビ朝日系

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Yuta

望月祐多 / もちづき ゆうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

テレーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Akiko

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ドアマン

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Keijin

奥田啓人 / おくだ けいじん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス・オブライアン

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナージャ・アップルフィールド

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーコート家の執事

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーコート公爵

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ハービー

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

パオロ

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Tomo

サエキトモ / さえき とも

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアンコ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

Diễn viên lồng tiếng

Donowaki Kyoko

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

Đơn vị

Office Eitsu

オフィス・エイツー

-

Nhân vật · Vai diễn

フィービー

피비

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルナンド

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Naozumi

高橋直純 / たかはし なおずみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

プラティニ編集長

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシス・ハーコート

星の瞳のナイト

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルマン

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルモンテ侯爵

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Hiroshi

橋本浩志 / はしもと ひろし

Đơn vị

Aiti Kikaku

アイティ企画

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ・ロドリゲス

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセのマネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセの助手

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセの助手

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

マッシモ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マドレーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マドレーヌの母

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misa

渡辺美佐 / わたなべ みさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マリオ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

マリオの母

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーユ・モロー

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ムーア

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Junko

竹内順子 / たけうち じゅんこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーアの弟

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Rieko

中山りえ子 / なかやま りえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Erika

鳴海エリカ / なるみ えりか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メリーアン・ハミルトン

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Fuko

岬風右子 / みさき ふうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハンナ

요한나

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ラインハルト夫人

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラファエル

2003年2月2日 - 2004年1月25日 / ABC・テレビ朝日

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Koji

山本耕史 / やまもと こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラミレス夫人

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Tamie

久保田民絵 / くぼた たみえ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リタ

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

リタの父親

Diễn viên lồng tiếng

Irie Takashi

入江崇史 / いりえ たかし

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Hitotsuyanagi Miru

一柳みる / ひとつやなぎ みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルピック

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

レイモン

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Issei

宮崎一成 / みやざき いっせい

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズマリー・アップルフィールド

Diễn viên lồng tiếng

Shishido Rumi

宍戸留美 / ししど るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロッソ

롯소

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルタ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

ワトソン

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

乗客の男

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客の男の妻

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Rieko

中山りえ子 / なかやま りえこ

Đơn vị

-
-