Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 明日のナージャVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 明日のナージャ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 128 diễn viên, 148 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

128

Nhân vật

148

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Mari

安達まり / あだち まり

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

シモーヌ・モンテルラン

Diễn viên lồng tiếng

Araki Kae

荒木香衣 / あらき かえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Azumi Jun

安澄純 / あずみ じゅん

Đơn vị

-
-
B

Nhân vật · Vai diễn

守衛

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-
D

Nhân vật · Vai diễn

令嬢

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

Diễn viên lồng tiếng

Donowaki Kyoko

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

Đơn vị

Office Eitsu

オフィス・エイツー

-
F

Nhân vật · Vai diễn

二宮忠八

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Keiji

藤原啓治 / ふじわら けいじ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

カルメン

카르멘

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルマン

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ベルモンテ侯爵

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Hiroshi

橋本浩志 / はしもと ひろし

Đơn vị

Aiti Kikaku

アイティ企画

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロワ伯爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シュトローハイム子爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kei

はやみけい / はやみ けい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンセルマ

안셀마

Diễn viên lồng tiếng

Hino Kachiko

火野カチ子 / ひの かちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カルロ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hirata Production Japan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật · Vai diễn

ワトソン

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Hitotsuyanagi Miru

一柳みる / ひとつやなぎ みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Ryo

堀川りょう / ほりかわ りょう

Đơn vị

Jagura International

ジャグラーインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

令嬢

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

団長

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーコート家の執事

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Iijima Hajime

飯島肇 / いいじま はじめ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊の親分

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Tomoaki

池田知聡 / いけだ ともあき

Đơn vị

Koe no Gekidan Image

声の劇団イマージュ

-

Nhân vật · Vai diễn

マドレーヌの母

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ・クインズベリー

Diễn viên lồng tiếng

Imai Yuka

今井由香 / いまい ゆか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

リタの父親

Diễn viên lồng tiếng

Irie Takashi

入江崇史 / いりえ たかし

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面の男

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Bon

石原凡 / いしはら ぼん

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Bon

石原凡 / いしはら ぼん

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエッタ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アランの友人

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クリーム

크림

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーユ・モロー

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウエリントン子爵

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Kazuo

神谷和夫 / かみや かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Kazuo

神谷和夫 / かみや かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンス・ジャン・マレー

Diễn viên lồng tiếng

Kanao Tetsuo

金尾哲夫 / かなお てつお

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセの助手

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シュテファン

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Tomoko

川上とも子 / かわかみ ともこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

じじい

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

八百屋

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの弟

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Sayaka

木下紗華 / きのした さやか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス・オブライアン

토마스 오브라이언

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンノスケ・ツルギ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ショコラ

쇼콜라

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Reiko

木内レイコ / きうち れいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルタ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアンコ

비앙코

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

紳士

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハンナ

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセの助手

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

ナージャ・アップルフィールド

나쟈 애플필드

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミレス夫人

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Tamie

久保田民絵 / くぼた たみえ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

マリオの母

마리오 엄마

Diễn viên lồng tiếng

Kumagaya Nina

熊谷ニーナ / くまがや にーな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・ペトロワ

おばば

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

プレミンジャー公爵

플레밍져 공작

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客の男

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

探偵協会の男

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーアの弟

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ギター弾きの老人

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Fumio

松岡文雄 / まつおか ふみお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの母

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

メリーアン・ハミルトン

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Fuko

岬風右子 / みさき ふうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Fuko

岬風右子 / みさき ふうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Misono Yukihiro

御園行洋 / みその ゆきひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レイモン

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Issei

宮崎一成 / みやざき いっせい

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌの夫

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

馬小屋の男

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ティエリ・ロートシルト

티에리 로트실드

第7話 - 最終話 / 2003年3月16日 - 2004年1月25日 / ABCテレビ・テレビ朝日系

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Yuta

望月祐多 / もちづき ゆうた

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

エヴァンズ先生

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yoshikazu

永野善一 / ながの よしかず

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yoshikazu

永野善一 / ながの よしかず

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yoshikazu

永野善一 / ながの よしかず

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガールフレンド

Diễn viên lồng tiếng

Nagayoshi Yuka

永吉ユカ / ながよし ゆか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

テレーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Akiko

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ガールフレンド

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Tamaki

仲西環 / なかにし たまき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鞍職人の親方

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェリントン子爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Rieko

中山りえ子 / なかやま りえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Rieko

中山りえ子 / なかやま りえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

乗客の男の妻

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Rieko

中山りえ子 / なかやま りえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

仮面の女

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Rieko

中山りえ子 / なかやま りえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Rieko

中山りえ子 / なかやま りえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村の女

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Rieko

中山りえ子 / なかやま りえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

庭師

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Shinichi

並木伸一 / なみき しんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラインハルト夫人

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Narumi Erika

鳴海エリカ / なるみ えりか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒ネコ

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルピック

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật · Vai diễn

プラティニ編集長

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッソ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス

알렉스

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-