Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 내일의 나쟈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 내일의 나쟈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 156 diễn viên, 190 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

42

Hàn Quốc · Nhật Bản

23

Nhật Bản

171

Phương tiện

10

A

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

シモーヌ・モンテルラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安澄純 / あずみ じゅん

-
B

Nhân vật · Vai diễn

守衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
D

Nhân vật · Vai diễn

令嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

二宮忠八

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルメン

카르멘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ベルモンテ侯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本浩志 / はしもと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロワ伯爵夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

シュトローハイム子爵夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

アンセルマ

안셀마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성선녀 / ソン・ソンニョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

火野カチ子 / ひの かちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカの祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一柳みる / ひとつやなぎ みる

-

Nhân vật · Vai diễn

令嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷青 / ひょうせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

団長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーコート家の執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊の親分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

マドレーヌの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ・クインズベリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

リタの父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入江崇史 / いりえ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アランの友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーム

크림

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーユ・モロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエリントン子爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷和夫 / かみや かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷和夫 / かみや かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンス・ジャン・マレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金尾哲夫 / かなお てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセの助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

じじい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス・オブライアン

토마스 오브라이언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンノスケ・ツルギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ショコラ

쇼콜라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアンコ

비앙코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

紳士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセの助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナージャ・アップルフィールド

나쟈 애플필드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミレス夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリオの母

마리오 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・ペトロワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

プレミンジャー公爵

플레밍져 공작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황일청 / ファン・イルチョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

探偵協会の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーアの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギター弾きの老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡文雄 / まつおか ふみお

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリーアン・ハミルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岬風右子 / みさき ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

貴婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岬風右子 / みさき ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御園行洋 / みその ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌの夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

馬小屋の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティエリ・ロートシルト

티에리 로트실드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月祐多 / もちづき ゆうた

-
N

Nhân vật · Vai diễn

エヴァンズ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガールフレンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永吉ユカ / ながよし ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

テレーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガールフレンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲西環 / なかにし たまき

-

Nhân vật · Vai diễn

鞍職人の親方

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェリントン子爵夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

乗客の男の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

庭師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木伸一 / なみき しんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ラインハルト夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳴海エリカ / なるみ えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

黒ネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

プラティニ編集長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス

알렉스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan