Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 내일의 나쟈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 내일의 나쟈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 138 diễn viên, 186 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

42

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

149

Phương tiện

10

Nhân vật · Vai diễn

アーベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アランの友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンス・ジャン・マレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金尾哲夫 / かなお てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンセルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

火野カチ子 / ひの かちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・ペトロワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエリントン子爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷和夫 / かみや かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェリントン子爵夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァンズ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

エドナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ・クインズベリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世田壱恵 / せた いっけい

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガールフレンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永吉ユカ / ながよし ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達まり / あだち まり

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌの夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロワ伯爵夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

キース・ハーコート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンノスケ・ツルギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原麗子 / やすはら れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

環有希 / たまき ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下紗華 / きのした さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェラール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シモーヌ・モンテルラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒木香衣 / あらき かえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

シュトローハイム子爵夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はやみけい / はやみ けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ショコラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ヴィタード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢薙直樹 / やなぎ なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

シルヴィー・アルテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイスの孤児院の園児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ティエリ・ロートシルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望月祐多 / もちづき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

テレーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドアマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス・オブライアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナージャ・アップルフィールド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーコート家の執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーコート公爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハービー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビアンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂ノ脇恭子 / どうのわき きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

피비

フィービー / フィービー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルナンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プラティニ編集長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシス・ハーコート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルモンテ侯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本浩志 / はしもと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ・ロドリゲス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセのマネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセの助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセの助手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

マッシモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マドレーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

マドレーヌの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生駒治美 / いこま はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリオの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーユ・モロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーアの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本美和 / まつもと みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山りえ子 / なかやま りえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳴海エリカ / なるみ えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

メリーアン・ハミルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岬風右子 / みさき ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラインハルト夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七緒はるひ / ななお はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラファエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本耕史 / やまもと こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミレス夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

リタの父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入江崇史 / いりえ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカの祖母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一柳みる / ひとつやなぎ みる

-

Nhân vật · Vai diễn

レイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎一成 / みやざき いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズマリー・アップルフィールド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

롯소

ロッソ / ロッソ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鞍職人の親方

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

YouTube

Video YouTube liên quan