Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 드래곤볼Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 드래곤볼, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 16 diễn viên, 56 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

16

Nhân vật

56

Mẫu

0

YouTube

6

A
C

Nhân vật · Vai diễn

런치(비디오판 후기)

ランチ

Diễn viên lồng tiếng

Choi Deok-hee

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

손오공(비디오판 후기)

Diễn viên lồng tiếng

Choi Deok-hee

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

안닌

アンニン

Diễn viên lồng tiếng

Choi Deok-hee

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

팔각행 할머니

Diễn viên lồng tiếng

Choi Deok-hee

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

지스(SBS)

Diễn viên lồng tiếng

Choi Won-hyeong

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

트랭크스(투니버스 Z, GT, 부활의 F)

Diễn viên lồng tiếng

Choi Won-hyeong

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

파이크한

Diễn viên lồng tiếng

Choi Won-hyeong

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

손오반(SBS Z)

Diễn viên lồng tiếng

Chung Misook

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

치치(비디오판 오리지널 전기)

Diễn viên lồng tiếng

Chung Misook

정미숙 / チョン・ミスク

-
H

Nhân vật · Vai diễn

15대 이전 계왕신

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Won

황원 / ファン・ウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

내레이션(이상 SBS판 오리지널)

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Won

황원 / ファン・ウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

신

神様 / シェン

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Won

황원 / ファン・ウォン

Nhân vật · Vai diễn

운전학원 강사(투니버스판)

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Won

황원 / ファン・ウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

카린(SBS, 투니버스판)

猫仙人 / カリン

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Won

황원 / ファン・ウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

피콜로 대마왕

ピッコロ大魔王

Diễn viên lồng tiếng

Hwang Won

황원 / ファン・ウォン

-
J
K

Nhân vật · Vai diễn

기뉴(SBS Z)

Diễn viên lồng tiếng

Kang Gu-han

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

베지터왕(투니버스)

Diễn viên lồng tiếng

Kang Gu-han

강구한 / カン・グハン

-

Nhân vật · Vai diễn

점쟁이 바바 외 각종 단역

占いババ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Si-hyun

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

무천도사(투니버스판, 부활의 F)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-ho

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

신(비디오판 Z 1기, 투니버스판)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-ho

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

지스(비디오판 Z) 외 다수

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-ho

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

피콜로(비디오판 Z 1기, 투니버스 극장판)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-ho

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

해설(비디오판 오리지널, 투니버스판)

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-ho

김정호 / キム・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

아라레

則巻アラレ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Seo-young

김서영 / キム・ソヨン

-
L

Nhân vật · Vai diễn

리쿰

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jong-gu

이종구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

무천도사(비디오 Z)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jong-gu

이종구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

바터

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jong-gu

이종구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

북쪽 계왕

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jong-gu

이종구 / イ・ジョング

Nhân vật · Vai diễn

콜드 대왕

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jong-gu

이종구 / イ・ジョング

Nhân vật · Vai diễn

천진반

天津飯

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-chang

이주창 / イ・ジュチャン

Nhân vật · Vai diễn

천진반

天津飯

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jung-gu

이정구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

타오파이파이

桃白白

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jung-gu

이정구 / イ・ジョング

Nhân vật · Vai diễn

토마(극장판 단 한 사람의 최종 결전)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Jung-gu

이정구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

샤프너(Z 비디오판)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sun-ho

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

오룡(Z SBS판)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sun-ho

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

인조인간 18호(Z 비디오판 초반)

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sun-ho

이선호 / イ・ソンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

크리링(Z 비디오판 중반/투니버스판)

クリリン

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sun-ho

이선호 / イ・ソンホ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

세리파

Diễn viên lồng tiếng

Son Jung-ah

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

손오공(SBS)

Diễn viên lồng tiếng

Son Jung-ah

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

손오반(VHS)

Diễn viên lồng tiếng

Son Jung-ah

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

손오천(VHS)

Diễn viên lồng tiếng

Son Jung-ah

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhân vật · Vai diễn

치치(VHS)

チチ

Diễn viên lồng tiếng

Son Jung-ah

손정아 / ソン・ジョンア

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

고라(비디오)

ゴラ

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

국왕(SBS)

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

금각(비디오)

金角

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

기란(SBS)

ギラン

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

도크(SBS)

ドック

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

사나이 늑대(비디오 & SBS)

男狼

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

승룡(비디오)

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

야지로베(비디오 극장판 Z 6편)

ヤジロベー

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

오룡(SBS)

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

펌프트(비디오)

パンプット

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

YouTube

Video YouTube liên quan