Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 드래곤볼(재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 드래곤볼(재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 117 diễn viên, 353 vai diễn, 0 mẫu giọng và 37 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

252

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

103

Phương tiện

37

Nhân vật · Vai diễn

アザラシ兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンニン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ウパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江美都子 / ほりえ みつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野聖子 / なかの せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オボッチャマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江美都子 / ほりえ みつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カリント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野由佳 / おおの ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

クレス王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪脩 / さか おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

シューク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバー大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

スッパマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

スノの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

スノの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

タンバリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

チャパ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

チューリーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井章子 / つぼい あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ノッポ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

バイオレット大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピラフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

プーアル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラック参謀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ボラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ / ブルマの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーサ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

みどり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向井真理子 / むかい まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メタリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

メラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤジロベー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤムチャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ランチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

牛乳屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木れい子 / すずき れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

人魚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

則巻アラレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

弟子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉原丈二 / よしはら たけじ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野聖子 / なかの せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野由佳 / おおの ゆか

-

YouTube

Video YouTube liên quan