Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 들장미 소녀 캔디Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 들장미 소녀 캔디, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 38 diễn viên, 42 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

41

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

メリージェーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ジミィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

チャーリーの仲間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はせさん治 / はせ さんじ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

丘の上の王子様 / アンソニー・ブラウン

안소니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上真樹夫 / いのうえ まきお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

スザナ・マーロウ

수잔나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정희선 / チョン・ヒソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レナード先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

パトリシア・オブライエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島千代子 / かわしま ちよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリステア・コーンウェル

아리스테아 콘웰

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

トム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラガン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニール・ラガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮山清 / こみやま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

アニー・ブライトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン・ブライトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増山江威子 / ますやま えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰恵研 / みね えけん

-

Nhân vật · Vai diễn

アーチーボルト・コーンウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

クッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ウェルズ船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エルロイ大おば様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポニー先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中野聖子 / なかの せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イライザ・ラガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マクレガーの家のおばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-
S
T

Nhân vật · Vai diễn

テリュース・G・グランチェスター

테리우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권혁수 / クォン・ヒョクス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富山敬 / とみやま けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トニーの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井章子 / つぼい あきこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

シスターグレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口奈々 / やまぐち なな

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフォード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン・ブライトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

프라니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정희선 / チョン・ヒソン

-