Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 고스트 게임Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 고스트 게임, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 215 diễn viên, 349 vai diễn, 1 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

50

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

316

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

菅原美織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

息子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天希かのん / あまね かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

横溝ひまり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天希かのん / あまね かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュレイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青森伸 / あおもり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒井聡太 / あらい そうた

-

Nhân vật · Vai diễn

クズハモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベツモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

会社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

掲示板コメント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

林業従事者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芦田もえな / あしだ もえな

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芦田もえな / あしだ もえな

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吾妻奎太 / あづま けいた

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ゴグマモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラキモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

ムースモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-

Nhân vật · Vai diễn

赤オボロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ヨウコモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ムシャモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

スカルグレイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

メタルファントモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ゲームナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深川和征 / ふかがわ かずまさ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

アシュラモン怒り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウパモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

化け猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

詩織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼火

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-
H

Nhân vật · Vai diễn

シャンブルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヌモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

児雷也レッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服部想之介 / はっとり そうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クオンタモン

퀀텀몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

トノサマゲコモン

왕개굴몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンドモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬ゆうき / ひろせ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬ゆうき / ひろせ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

シェイドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マジラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤタラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プッチーモン

푸치몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

マタドゥルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀秀行 / ほり ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテンフックモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ブルムロードモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

オジサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

サラリーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギンカクモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

児来也ブラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲岡晃大 / いなおか こうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲岡晃大 / いなおか こうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

エマ・ヘインズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

もんざえモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

東御手洗清司郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田彰 / いしだ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

クティーラモン

크틸라몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

クロックモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

インフルエンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角倉英里子 / かどくら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チューモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角倉英里子 / かどくら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブギーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラジオ音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

広告ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シールズドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴツモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粕谷雄太 / かすや ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ガムドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川名真知子 / かわな まちこ

-