Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디지몬 세이버즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 디지몬 세이버즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 89 diễn viên, 144 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

74

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

89

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

トーマの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

リボルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安澄純 / あずみ じゅん

-
B

Nhân vật · Vai diễn

サーベルレオモン

샤벨레오몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
C

Nhân vật · Vai diễn

プロボクサー早瀬翼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

エレキモン/ガルルモン(黒)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

ピコデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々和竜策 / ちぢわ りゅうさく

-
F

Nhân vật · Vai diễn

イグドラシル

위그드라실

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미나 / イ・ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-
G

Nhân vật · Vai diễn

大門英

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

メルクリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

廣田行生 / ひろた こうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

大門マサル

최건우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

イワン / バイオステゴモン / バイオスピノモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ケラモン / クリサリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

早瀬の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クダモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖 / バイオサンダーバーモン / バイオダークドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

大門知香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルフェモンレイジモード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

倉田明宏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンプモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

デュナスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

もんじゃ屋店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

リボルモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

勝俣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

リリーナ

리나 H. 노르슈타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서유리 / ソ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小真智 / こまち

-

Nhân vật · Vai diễn

早瀬まなみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小真智 / こまち

-

Nhân vật · Vai diễn

白木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

イクト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

イクトの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

野口美鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

薩摩廉太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アグモン / ジオグレイモン / ライズグレイモン / シャイングレイモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松野太紀 / まつの たいき

-

Nhân vật · Vai diễn

オーガモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ニャロモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森夏姫 / もり なつき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

黒崎美樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野愛 / ながの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

野口憲治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ガオモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ガオモン / ガオガモン / マッハガオガモン / ミラージュガオガモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマ・ノルシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島裕史 / のじま ひろふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デュークモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

白鳥耕一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沖佳苗 / おき かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥多助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナミ / バイオクアトルモン / バイオロトスモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキダルモン

눈사람몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명희 / イ・ミョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚智子 / おおつか ともこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

編集長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマ・H・ノルシュタイン

토마 H. 노르슈타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクグモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

マグナモン

매그너몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

カメモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋直純 / たかはし なおずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バンチョーレオモン

반초레오몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォースブイドラモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリモゲモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

橋口先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

看護師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

スチムソン教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピコデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ピコデビモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

フランツ

프란츠 H 노르슈타인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルフェモン・レイジモード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-
た

Nhân vật · Vai diễn

湯島所長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
は
や

Nhân vật · Vai diễn

ララモン / ロゼモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가오가몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

가오몬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전태열 / チョン・テヨル

-

Nhân vật · Vai diễn

고동혁

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박기량 / パク・ギリャン

-

YouTube

Video YouTube liên quan