Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 레 미제라블 소녀 코제트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 레 미제라블 소녀 코제트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 14 diễn viên, 26 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

14

Nhân vật

26

Mẫu

0

YouTube

4

C

Nhân vật · Vai diễn

알랭

アラン

Diễn viên lồng tiếng

Choi Jung-ho

최정호 / チェ・ジョンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

콩브페르

コンブフェール

Diễn viên lồng tiếng

Choi Jung-ho

최정호 / チェ・ジョンホ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

쿠르페락

クールフェラック

Diễn viên lồng tiếng

Ha Sung-yong

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

생플리스 수녀

サンプリス

Diễn viên lồng tiếng

Han Kyeong-hwa

한경화 / ハン・ギョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

레글르(보쉬에)

レーグル

Diễn viên lồng tiếng

Hong Jin-wook

홍진욱 / ホン・ジンウク

-
J

Nhân vật · Vai diễn

베아트리스

ベアトリス

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Sook-kyung

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

테나르디에 부인

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Sook-kyung

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

투생

トゥーサン

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Sook-kyung

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

프레솔 테나르디에

Diễn viên lồng tiếng

Jeon Sook-kyung

전숙경 / ジョン・スクギョン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

샬롯

シャルロット

Diễn viên lồng tiếng

Kim Eun-ah

김은아 / キム・ウンア

-

Nhân vật · Vai diễn

에포닌 테나르디에

エポニーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Eun-ah

김은아 / キム・ウンア

-

Nhân vật · Vai diễn

질노르망 이모

マリウスの伯母

Diễn viên lồng tiếng

Kim Eun-ah

김은아 / キム・ウンア

-
O

Nhân vật · Vai diễn

자베르

ジャヴェール

Diễn viên lồng tiếng

Oh Se-hong

오세홍 / オ・セホン

Nhân vật · Vai diễn

클라크수

クラクズー

Diễn viên lồng tiếng

Oh Se-hong

오세홍 / オ・セホン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

아젤마 테나르디에

アゼルマ

Diễn viên lồng tiếng

Park Shin-hee

박신희 / パク・シンヒ

Nhân vật · Vai diễn

오드리

オドレイ

Diễn viên lồng tiếng

Park Shin-hee

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

위그 테나르디에

ユーグ

Diễn viên lồng tiếng

Park Shin-hee

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

마뵈프 영감

マブーフ

Diễn viên lồng tiếng

Park Young-jae

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

몽파르나스

モンパルナス

Diễn viên lồng tiếng

Park Young-jae

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

장 프루베르

プルーヴェール

Diễn viên lồng tiếng

Park Young-jae

박영재 / パク・ヨンジェ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

마리우스 퐁메르시

ポンメルシー

Diễn viên lồng tiếng

Seo Yoon-sun

서윤선 / ソ・ユンソン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

미리엘 주교

ミリエル司教

Diễn viên lồng tiếng

Tak Won-je

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

포슐르방

フォーシュルヴァン

Diễn viên lồng tiếng

Tak Won-je

탁원제 / タク・ウォンジェ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

코제트

コゼット

Diễn viên lồng tiếng

Woo Jeong-shin

우정신 / ウ・ジョンシン

Y

Nhân vật · Vai diễn

샤부이에

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Hae-moo

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

장 발장

ジャン・ヴァルジャン

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Kang-jin

유강진 / ユ・ガンジン

YouTube

Video YouTube liên quan