Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 레 미제라블 소녀 코제트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 레 미제라블 소녀 코제트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 123 diễn viên, 183 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

26

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

157

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

アゼルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アゼルマ(幼女)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎗田千裕 / やりた ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジョルラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸祐二 / きし ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エポニーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オドレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ガヴローシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クールフェラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

グールメール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリビエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田裕秋 / よしだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

コゼット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

コゼット(幼少)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松元環季 / まつもと たまき

-

Nhân vật · Vai diễn

コゼットの娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松元環季 / まつもと たまき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴヨンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

コンブフェール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン・ヴァルジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

シャンマチウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉優輝 / ちば ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジルノルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

すれちがった男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本考平 / まつもと こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ダニエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷ニーナ / くまがや にーな

-

Nhân vật · Vai diễn

テナルディエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

トロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

パン屋の主人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ファムーユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンティーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩原えみこ / はぎわら えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プーゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プチ・ジェルヴェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリュタルク婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷ケイコ / みずたに けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プルーヴェール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田圭祐 / おだ けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレソール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポーレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マブーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻見 / おかもと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリーの母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷ケイコ / みずたに けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリウス・ポンメルシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

マリウスの伯母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野未喜 / おの みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マルグリット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川庄美雪 / かわしょう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

モンパルナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳永愛 / とくなが あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ユシュルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

レーグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩原えみこ / はぎわら えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄色いコートの男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋剛 / たかはし つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

検事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾良平 / なかお りょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤広太 / さとう こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

裁判長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

仕立て屋さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原真理子 / おおはら まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

仕立て屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻見 / おかもと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外村茉莉子 / とのむら まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉彩 / おおくら あや

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島三幸 / くわじま みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供たち / 男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村貴子 / うえむら たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

市庁舎職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋剛 / たかはし つよし

-

YouTube

Video YouTube liên quan