Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 레 미제라블 소녀 코제트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 레 미제라블 소녀 코제트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 132 diễn viên, 173 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

26

Hàn Quốc · Nhật Bản

23

Nhật Bản

170

Phương tiện

4

O

Nhân vật · Vai diễn

マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻見 / おかもと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻見 / おかもと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉彩 / おおくら あや

-

Nhân vật · Vai diễn

仕立て屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マリウスの伯母

질노르망 이모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野未喜 / おの みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

村の女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野未喜 / おの みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリエル司教

미리엘 주교

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

修道院院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

定岡小百合 / さだおか さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダニエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレソール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポーレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロット

샬롯

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エポニーヌ

에포닌 테나르디에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤広太 / さとう こうた

-

Nhân vật · Vai diễn

メイエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬畑奈津子 / せばた なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

教会前の老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島香裕 / しまか ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

トロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤尚美 / しんどう なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

店の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン・ヴァルジャン

장 발장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유강진 / ユ・ガンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

バベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

検事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユシュルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

鍛冶屋の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-
T

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋剛 / たかはし つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

警察官D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋剛 / たかはし つよし

-

Nhân vật · Vai diễn

クールフェラック

쿠르페락

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

하성용 / ハ・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

プーゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼフィーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーグ

위그 테나르디에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳永愛 / とくなが あい

-

Nhân vật · Vai diễn

マルグリット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外村茉莉子 / とのむら まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外村茉莉子 / とのむら まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外村茉莉子 / とのむら まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸塚利絵 / とづか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャンマチウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
U

Nhân vật · Vai diễn

子供たち / 男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上村貴子 / うえむら たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青果店の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-
W

Nhân vật · Vai diễn

門番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡邉太一 / わたなべ たいち

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

テナルディエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

アゼルマ(幼女)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎗田千裕 / やりた ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリビエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田裕秋 / よしだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

モンパルナス

몽파르나스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

샤부이에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhân vật · Vai diễn

테나르디에 부인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

프레솔 테나르디에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

YouTube

Video YouTube liên quan