Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của MASTERキートンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của MASTERキートン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 226 diễn viên, 257 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

226

Nhân vật

257

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Diễn viên lồng tiếng

Aioi Chieko

相生千恵子 / あいおい ちえこ

Đơn vị

Production Aigumi

ぷろだくしょん★A組

-

Nhân vật · Vai diễn

アル・フレア

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

検死官

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Chikako

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

新庄のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Chikako

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事A

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

陳伯修

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トマス

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Diễn viên lồng tiếng

Asado Tetsuya

朝戸鉄也 / あさど てつや

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェリー・バーナム

제리 버넴

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇頭B

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
B

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

少女時代

Diễn viên lồng tiếng

Baba Sumie

馬場澄江 / ばば すみえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
C

Nhân vật · Vai diễn

モリス

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ロバート・フェンダース

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンドルの手下

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トラック運転手

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

牧師

Diễn viên lồng tiếng

Endo Takeshi

遠藤武 / えんどう たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

蛇頭C

Diễn viên lồng tiếng

Endo Takeshi

遠藤武 / えんどう たけし

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

ジミー少年

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Asako

藤井あさこ / ふじい あさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

コール元看守

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Yuzuru

藤本譲 / ふじもと ゆずる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

コナリーの祖父

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Yuzuru

藤本譲 / ふじもと ゆずる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ベラスコの愛人

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベラスコの愛人

Diễn viên lồng tiếng

Fukami Rika

深見梨加 / ふかみ りか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハインリヒ

Diễn viên lồng tiếng

Furusawa Toru

古澤融 / ふるさわ とおる

Đơn vị

Ronotsu Ejenshi

ロウノーツ エージェンシー

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Nobuyuki

古田信幸 / ふるた のぶゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェップ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

レオン・ハニハ

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・ハニハ

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デービス

데이비스

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アブドラの部下

Diễn viên lồng tiếng

Goto Tetsuo

後藤哲夫 / ごとう てつお

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・ラングレー

Diễn viên lồng tiếng

Goto Tetsuo

後藤哲夫 / ごとう てつお

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ノイマン

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yasuyoshi

原康義 / はら やすよし

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

滝田修二

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェンダース卿

휀더스 경

Diễn viên lồng tiếng

Hazama Michio

羽佐間道夫 / はざま みちお

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

部下C

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラジミール・コワレンコ

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

通訳

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Minoru

平野稔 / ひらの みのる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クラウゼ元所長

클라우제

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

白麗

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テレサ

Diễn viên lồng tiếng

Hitotsuyanagi Miru

一柳みる / ひとつやなぎ みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース・ケンドル

Diễn viên lồng tiếng

Hiura Ben

樋浦勉 / ひうら べん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジェラルド・ドノバン

제랄드 도노반

Diễn viên lồng tiếng

Hoki Katsuhisa

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーリー・スコット

유리 스코트(5화)

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グループのリーダー

Diễn viên lồng tiếng

Hori Yukitoshi

堀之紀 / ほり ゆきとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンガス

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Osamu

細井治 / ほそい おさむ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Hosoi Osamu

細井治 / ほそい おさむ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マフィアA

Diễn viên lồng tiếng

Iida Wahei

飯田和平 / いいだ わへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コスナー警視

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

センデル

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

慎介の父

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アン

Diễn viên lồng tiếng

Ikemoto Sayuri

池本小百合 / いけもと さゆり

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン・M・ウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

平賀=キートン・太一

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Norihiro

井上倫宏 / いのうえ のりひろ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

平賀=キートン・太一

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Norihiro

井上倫宏 / いのうえ のりひろ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

松井宏

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

アベック男

Diễn viên lồng tiếng

Ishiguro Hisaya

石黒久也 / いしぐろ ひさや

Đơn vị

Takarai Project

宝井プロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Naoko

石井七央子 / いしい なおこ

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiroaki

石川ひろあき / いしかわ ひろあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

スワン郷の部下

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kazuyuki

石川和之 / いしかわ かずゆき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

レオンの手下

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kazuyuki

石川和之 / いしかわ かずゆき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kazuyuki

石川和之 / いしかわ かずゆき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

カリム・ムハマド

Diễn viên lồng tiếng

Ishimori Takko

石森達幸 / いしもり たっこう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクター

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

陳宋麗

Diễn viên lồng tiếng

Ishimura Tomoko

石村知子 / いしむら ともこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アベック

女

Diễn viên lồng tiếng

Ishizu Aya

石津彩 / いしづ あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

荷物係

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

グリーンパーク

그린파그

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

糸博 / いと ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィアD

日本テレビ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Masakazu

伊藤昌一 / いとう まさかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ティーン

Diễn viên lồng tiếng

Izaki Hisayoshi

伊崎寿克 / いざき ひさよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
K

Nhân vật · Vai diễn

蒸留所の社長

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Saburo

亀井三郎 / かめい さぶろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

花売り

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Saburo

亀井三郎 / かめい さぶろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フィルの母

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエスト大尉

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Sukekiyo

亀山助清 / かめやま すけきよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

船瀬慎介

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フランコ

프랑코

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Kazuo

神谷和夫 / かみや かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギタリストB

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クルト

Diễn viên lồng tiếng

Kano Akira

加納明 / かのう あきら

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

滝田孝三

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seizo

加藤精三 / かとう せいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

高倉教授

Diễn viên lồng tiếng

Katsube Nobuyuki

勝部演之 / かつべ のぶゆき

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

パブのバーテン

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フォックス大佐

Diễn viên lồng tiếng

Kawakubo Kiyoshi

川久保潔 / かわくぼ きよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇頭A

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

駅のアナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワート・ビトック

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥幸子

少女時代

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Diễn viên lồng tiếng

Kingetsu Mami

金月真美 / きんげつ まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老夫

Diễn viên lồng tiếng

Kishino Kazuhiko

岸野一彦 / きしの かずひこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-