Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마스터 키튼(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 마스터 키튼(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 241 diễn viên, 316 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

38

Hàn Quốc · Nhật Bản

21

Nhật Bản

299

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相生千恵子 / あいおい ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アル・フレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

検死官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

新庄のおばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トマス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒川太朗 / あらかわ たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝戸鉄也 / あさど てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェリー・バーナム

제리 버넴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇頭B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場澄江 / ばば すみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-
C

Nhân vật · Vai diễn

モリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ロバート・フェンダース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンドルの手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

トラック運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

牧師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤武 / えんどう たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

蛇頭C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤武 / えんどう たけし

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ジミー少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井あさこ / ふじい あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コール元看守

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

コナリーの祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

ベラスコの愛人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ベラスコの愛人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハインリヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古澤融 / ふるさわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
G

Nhân vật · Vai diễn

レオン・ハニハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・ハニハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

デービス

데이비스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アブドラの部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

エドワード・ラングレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ノイマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原康義 / はら やすよし

-

Nhân vật · Vai diễn

滝田修二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

フェンダース卿

휀더스 경

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

部下C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筈見純 / はずみ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ウラジミール・コワレンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野正人 / ひらの まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

通訳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野稔 / ひらの みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

テレサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一柳みる / ひとつやなぎ みる

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース・ケンドル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋浦勉 / ひうら べん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェラルド・ドノバン

제랄드 도노반

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーリー・スコット

유리 스코트(5화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

グループのリーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀之紀 / ほり ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

アンガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マフィアA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田和平 / いいだ わへい

-

Nhân vật · Vai diễn

コスナー警視

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

センデル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

アン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

カレン・M・ウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

平賀=キートン・太一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上倫宏 / いのうえ のりひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

平賀=キートン・太一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上倫宏 / いのうえ のりひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スワン郷の部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

レオンの手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カリム・ムハマド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

陳宋麗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アベック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石津彩 / いしづ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

荷物係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリーンパーク

그린파그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィアD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤昌一 / いとう まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ティーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊崎寿克 / いざき ひさよし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井三郎 / かめい さぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

花売り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井三郎 / かめい さぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フィルの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井芳子 / かめい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエスト大尉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀山助清 / かめやま すけきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランコ

프랑코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷和夫 / かみや かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

クルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加納明 / かのう あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

滝田孝三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

パブのバーテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

フォックス大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川久保潔 / かわくぼ きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

駅のアナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川津泰彦 / かわづ やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

スチュワート・ビトック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥幸子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池志穂 / きくち しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

老夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸野一彦 / きしの かずひこ

-