Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 말랑쁘니Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 말랑쁘니, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 44 diễn viên, 62 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

51

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ともるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

らんるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

あいるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘めぐみ / はん めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

うたるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林鼓子 / はやし ここ

-

Nhân vật · Vai diễn

なぞるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比優理香 / ひび ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラサンぷに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉良介 / ひが りょうすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

おしるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今泉りおな / いまいずみ りおな

-

Nhân vật · Vai diễn

べぴぷに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今泉りおな / いまいずみ りおな

-

Nhân vật · Vai diễn

べびるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今泉りおな / いまいずみ りおな

-

Nhân vật · Vai diễn

もぶぷに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今泉りおな / いまいずみ りおな

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今泉りおな / いまいずみ りおな

-

Nhân vật · Vai diễn

とげるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大カチコウモリB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎諒太 / いわさき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

にゃるるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

じゅえるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和泉風花 / いずみ ふうか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

はぴるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶田大嗣 / かじた だいし

-

Nhân vật · Vai diễn

くーるん

쿨쁘니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서현 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野日菜 / きの ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

こむぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野日菜 / きの ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

店員ぷに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

カチ従者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

かぷるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

あおい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村将 / こむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

べびぷに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村将 / こむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

べびるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村将 / こむら しょう

-
M

Nhân vật · Vai diễn

カチ従者2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真白健太朗 / ましろ けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カチ従者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真白健太朗 / ましろ けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マネぷに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三井好美 / みつい よしみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

がおるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

すしるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

えんじぇるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原侑 / ささはら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

カチ従者1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

カチ従者C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

あいるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岸美里亜 / たかぎし みりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岸美里亜 / たかぎし みりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

他15

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岸美里亜 / たかぎし みりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆかのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大カチコウモリA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-
U
Y

Nhân vật · Vai diễn

うるるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口智広 / やまぐち ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

べびぷに

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎重 / やまざき あつし

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

사랑쁘니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방시우 / パン・シウ

-

Nhân vật · Vai diễn

쌍둥이쁘니 둥이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-