Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 메이드 인 어비스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 메이드 인 어비스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 72 diễn viên, 67 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

14

Nhật Bản

64

Phương tiện

6

C

Nhân vật · Vai diễn

ベレモール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
F
G

Nhân vật · Vai diễn

マジカジャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤ヒロキ / ごとう ひろき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

キユイ

키유이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塙真奈美 / はなわ まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原奈津子 / はら なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原奈津子 / はら なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原奈津子 / はら なつこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マアアさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井昭暢 / いまい あきのぶ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

グェイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーティ

미티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문유정 / ムン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

孤児院生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀幸 / こぼり みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イルミューイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久野美咲 / くの みさき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松川裕輝 / まつかわ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

プルシュカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

Nhân vật · Vai diễn

パッコヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

美坂朱音 / みさか あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンドルド

본도르드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本山かおり / もとやま かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

エンベリーツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井雄治 / むらい ゆうじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ラフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスケソー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村源太 / なかむら げんた

-

Nhân vật · Vai diễn

人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田京助 / にった きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

探窟家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田京助 / にった きょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹羽正人 / にわ まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

シギー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

オーゼン

오젠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ベラフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーギィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ライザ

라이자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

Nhân vật · Vai diễn

ジュロイモー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木祐介 / ささき ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋野花 / しまの はな

-

Nhân vật · Vai diễn

探窟家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

観衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新祐樹 / しん ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

院長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アジャポカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島章寛 / たじま あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

干渉器

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

サバッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田太一 / たけだ たいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブールン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

マルルク

마르르크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ポリヨーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

YouTube

Video YouTube liên quan