Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 모래요정 바람돌이(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 모래요정 바람돌이(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 21 diễn viên, 24 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

15

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ロバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホブキンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井淑子 / あさい よしこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

サミ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

潘恵子 / はん けいこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

サミアどん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川久保潔 / かわくぼ きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アラブの大金持ち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西尾徳 / にしお とく

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊の親分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西尾徳 / にしお とく

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝田清子 / しばた きよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-
T

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋和枝 / たかはし かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

シル・ターナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹村拓 / たけむら ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

幽霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

나래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

동구(로버트 터너)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

동동이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

뚱보 (로버트 터너)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한인숙 / ハン・インスク

-

Nhân vật · Vai diễn

바람숙이 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정애 / キム・ジョンエ

-

Nhân vật · Vai diễn

엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

재롱이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍소영 / ホン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

재롱이(제인 터너)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지영 / ユ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

천재

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-