Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 몬스터(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 몬스터(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 232 diễn viên, 394 vai diễn, 0 mẫu giọng và 11 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

101

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

295

Phương tiện

11

Nhân vật · Vai diễn

Dr.アイゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ギーレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅生隆之 / すごう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ベッカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原康義 / はら やすよし

-

Nhân vật · Vai diễn

Dr.ボイアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンゲリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松下木聖 / まつした こみな

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚理恵 / いしづか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

イルザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野未喜 / おの みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

インゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァーデマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイスバッハ警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲木隆司 / なかぎ りゅうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフの部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフの部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木望 / ささき のぞむ

-

Nhân vật · Vai diễn

エヴァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エッダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間紅美 / さくま くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸田直子 / こうだ なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

オットー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井真吾 / ほりい しんご

-

Nhân vật · Vai diễn

オットー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井淑子 / あさい よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽村京子 / はむら きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

カール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

カール少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉沢希梨 / よしざわ きり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイデル先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

グスタフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

クララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亜城めぐ / あしろ めぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

クローネッカー教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木泰明 / すずき たいめい

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲールマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

コレッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

コンスタンティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロッテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島敏彦 / こじま としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シューバルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽佐間道夫 / はざま みちお

-

Nhân vật · Vai diễn

シュメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

スークの友人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西嶋陽一 / にしじま よういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャペック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティンガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山路和弘 / やまじ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

テンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

テンマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野未喜 / おの みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

トゥン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

トマーシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルコ人女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野未喜 / おの みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

トルコ人女性の子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニナ / アンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネベラ署長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ノヴァック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

バーバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルトマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

窪田等 / くぼた ひとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルトマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢島正明 / やじま まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピオニール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引田有美 / ひきた ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルマン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽村京子 / はむら きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブーフナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤夏子 / ふじ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フリッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブローカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木梅治 / ささき うめじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアーデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘッケル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安原義人 / やすはら よしと

-

Nhân vật · Vai diễn

ベトナム人女医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘニッヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木勝彦 / ささき かつひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルクバッハのオーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木梅治 / ささき うめじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルンハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野史人 / やまの ふびと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボディーガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボディーガードB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボディガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

마우라

マウラー / マウラー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

マフィアB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮林康 / みやばやし やすし

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

YouTube

Video YouTube liên quan