Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 못말리는 3공주Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 못말리는 3공주, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 74 diễn viên, 91 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

79

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

Eさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

TVの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

Yさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

あーさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

あーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西墻由香 / にしがき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤美一 / さとう びいち

-

Nhân vật · Vai diễn

おーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

お兄さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原崇 / おおはら たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

許綾香 / きょ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うえだ星子 / うえだ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋あき / なかじま あき

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小幡記子 / おばた のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケアロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林かつのり / こばやし かつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

けん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

さち子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊東久美子 / いとう くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

さわやか先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤雄大 / さとう ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

じいじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

栗田圭 / くりた けい

-

Nhân vật · Vai diễn

スーのクラスの先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

世戸さおり / せと さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

だい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤智恵 / さとう ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

だいちゃんママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

だいパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伝坂勉 / でんさか つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

だいママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

たこ焼きやさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

デパートの店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小橋知子 / こばし ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラキュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水彩香 / しみず あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑門そら / くわかど そら

-

Nhân vật · Vai diễn

ノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

許綾香 / きょ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ばあば

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

須藤絵里花 / すどう えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

バレエ教室の受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鍋井まき子 / なべい まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレエ教室の先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

溝邉祐子 / みぞべ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハワイのお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島桂子 / ふくしま けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フーのクラスの先生 / バレエの先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

モプシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田純子 / うえだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うえだ星子 / うえだ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

運動会の係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

王子様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

外国人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水秀光 / しみず ひでみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

外国人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田浬 / なりた かいり

-

Nhân vật · Vai diễn

権田原

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本教子 / ふじもと のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

実況アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川仁 / ほりかわ じん

-

Nhân vật · Vai diễn

従業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保さゆり / くぼ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城望 / こじょう のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生時代の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

占いのお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

座光寺知幸 / ざこうじ ちゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

宅配便のお兄さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金野潤 / こんの じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林かつのり / こばやし かつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

男性キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森伸 / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

長女 フー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

入場口のお姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松山智美 / まつやま ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良学生A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山大 / すぎやま おおき

-

Nhân vật · Vai diễn

不良学生B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

編集者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

編集者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田隆之 / ますだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

友達1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本教子 / ふじもと のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼稚園児の父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

料理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林かつのり / こばやし かつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

冷蔵庫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

명란이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

엄마(마츠모토 프리츠)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan