Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 무카무카 파라다이스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 무카무카 파라다이스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 45 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

14

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

34

Phương tiện

0

G

Nhân vật · Vai diễn

ゴジゴジ

고지고지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문관일 / ムン・グァンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

半魚人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷里大輔 / ごうり だいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

御殿場蘭花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロックン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

元さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

バニーガールB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美紀 / いとう みき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

地山田橋之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

葉三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-
M
N

Nhân vật · Vai diễn

ローザ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野本絵理 / のもと えり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ウルウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

ブンドイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤクザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

支配人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

達磨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

風呂敷マン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

大湖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山高男 / おおやま たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

山猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山高男 / おおやま たかお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ムカムカ

무카무카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドスドス

도스도스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

弥生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さとうあい / さとう あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

吉川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ニカニカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

鹿谷初葉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

川太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優希比呂 / ゆうき ひろ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

교장 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조동희 / チョ・ドンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

담임 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

둥근바위

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문관일 / ムン・グァンイル

-

Nhân vật · Vai diễn

민천태

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이연희 / イ・ヨンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

백장미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이진화 / イ・ジンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

봉수 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조동희 / チョ・ドンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

우르우르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

정다슬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

조상치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한인숙 / ハン・インスク

-

Nhân vật · Vai diễn

추상미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지영 / ユ・ジヨン

-