Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 밀림의 왕자 레오: 세상을 바꾸는 용기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 밀림의 왕자 레오: 세상을 바꾸는 용기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 33 diễn viên, 30 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

24

Phương tiện

0

C

Nhân vật · Vai diễn

氷川博士

히카와 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉紗子 / ちば さえこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

モグラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原えりこ / はら えりこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

インパラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川中子雅人 / かわなご まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ミザール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

通信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉田雅世 / くらた まさよ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-
N

Nhân vật · Vai diễn

イワザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

スカンク

스컹크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村朋紘 / にしむら ともひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田敏充 / おだ としみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

第4作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
T
U

Nhân vật · Vai diễn

ハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

水牛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
Y
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

겐조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

돌프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

켄이치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선영 / イ・ソンヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

토토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

판자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

하마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-