Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 바스토프 레몬(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 바스토프 레몬(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 23 diễn viên, 32 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

24

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

ヘスティア / リドル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井晴美 / あさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・シュガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井晴美 / あさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亜城めぐ / あしろ めぐ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ボム

밤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한인숙 / ハン・インスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本教子 / ふじもと のりこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

祭司長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東久仁彦 / ひがし くにひこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

本部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村卓博 / いまむら たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

終末論者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村卓博 / いまむら たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ミントの友達

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神崎ちろ / かんざき ちろ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

フェイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御崎真美 / みさき まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御崎真美 / みさき まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御崎真美 / みさき まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御崎真美 / みさき まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

見習巫女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御崎真美 / みさき まみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

モラート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ミント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉川由弥 / よしかわ ゆうや

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

모데라토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문관일 / ムン・グァンイル

-

Nhân vật · Vai diễn

민트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송도영 / ソン・ドヨン

Nhân vật · Vai diễn

베베파우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhân vật · Vai diễn

수행원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장승길 / チャン・スンギル

-

Nhân vật · Vai diễn

슈도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

앵커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장승길 / チャン・スンギル

-

Nhân vật · Vai diễn

하딤 시장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

설영범 / ソル・ヨンボム

Nhân vật · Vai diễn

헤스티아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

YouTube

Video YouTube liên quan