Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ヴァンドレッドVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ヴァンドレッド, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 74 diễn viên, 88 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

74

Nhân vật

88

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

2部作

胎動篇 / 激闘篇 / ブリッジクルーD / ミスティ・コーンウェル

Diễn viên lồng tiếng

Arishima Moyu

有島モユ / ありしま もゆ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーD

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arishima Moyu

有島モユ / ありしま もゆ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスティ・コーンウェル

미스티 콘넬

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arishima Moyu

有島モユ / ありしま もゆ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュラ・ベーシル・エルデン

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジュラ・ベーシル・エルデン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガスコーニュ・ラインガウ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asano Mayumi

浅野まゆみ / あさの まゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

カルーア

칼루아

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Asano Mayumi

浅野まゆみ / あさの まゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

グラン・マ

그랜드 머더

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
D

Nhân vật · Vai diễn

女

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ココペリ

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

セラン

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật · Vai diễn

キュンメル・大関

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

裁判長

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Rei

五十嵐麗 / いがらし れい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーB

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メイアのファーマ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

パイウェイ・ウンダーベルク

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パイウェイ・ウンダーベルク

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラバット

라바트

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Unsho

石塚運昇 / いしづか うんしょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ピョロ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

島民A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

牢番

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーO

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Akemi

神田朱未 / かんだ あけみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老人A

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seizo

加藤精三 / かとう せいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

リズ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

タラーク兵C

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

士官B

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エステクルー

Diễn viên lồng tiếng

Kawaguchi Sayoko

川口宰曜子 / かわぐち さよこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エステチーフ

Diễn viên lồng tiếng

Kawaguchi Sayoko

川口宰曜子 / かわぐち さよこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クルー1

Diễn viên lồng tiếng

Kawaguchi Sayoko

川口宰曜子 / かわぐち さよこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

参謀

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

地球人

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

地球人

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アマローネ・スランジーバ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーA

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスコーニュの姉

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Konno Hiromi

今野宏美 / こんの ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーリー

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウータン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kujira

くじら

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マグノ・ビバン

마그노 비반

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Machii Miki

町井美紀 / まちい みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レジガールズ1

Diễn viên lồng tiếng

Machii Miki

町井美紀 / まちい みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルー

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Yuki

牧島有希 / まきしま ゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーB

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルヴェデール・ココ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ファニータ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

グラン・パ

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

グラン・パ

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

- 1シリーズ + 特別編1作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーE

- 1シリーズ + 特別編1作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レジガールズA

- 1シリーズ + 特別編1作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

保安クルーE

- 1シリーズ + 特別編1作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

機関クルーチーフ

- 1シリーズ + 特別編1作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Sara

中山さら / なかやま さら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バーネット・オランジェロ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーG

Diễn viên lồng tiếng

Nishiguchi Yuka

西口有香 / にしぐち ゆか

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーA

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーA

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

老人B

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

エズラ・ヴィエーユ

에즈라

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

レジB

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Asami

岡本麻見 / おかもと あさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Diễn viên lồng tiếng

Ono Marina

大野まりな / おおの まりな

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

メイアのオーマ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

メイア・ギズボーン

메이아 기스본

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジン

- 2シリーズ / じっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Chikao

大塚周夫 / おおつか ちかお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

浦霞天明 / ブザム・A・カレッサ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-
S

Nhân vật · Vai diễn

艦長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

長

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バート・ガルサス

바트 가르사스

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

老人C

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Nobuaki

関根信昭 / せきね のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

老人C

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Nobuaki

関根信昭 / せきね のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーF

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブザム・A・カレッサ

- 2シリーズ / 変声

Diễn viên lồng tiếng

Somi Yoko

沢海陽子 / そうみ ようこ

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァロア

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Sachiko

菅原祥子 / すがわら さちこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

TVキャスター

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Urarako

鈴木麗子 / すずき うららこ

Đơn vị

Ponte

ポンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

荒くれ者

Diễn viên lồng tiếng

Suzumori Kanji

鈴森勘司 / すずもり かんじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トドロキ艦長

Diễn viên lồng tiếng

Suzuoki Hirotaka

鈴置洋孝 / すずおき ひろたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

レジA

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Ao

高梁碧 / たかはし あお

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーD

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

首相

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

首相

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥエロ・マクファイル

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

パルフェ・バルブレア

파르페 발브레아

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッチ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

タタンカ

Diễn viên lồng tiếng

Tsujitani Koji

辻谷耕史 / つじたに こうじ

Đơn vị

-
-
W

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

セルティック・ミドリ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーC

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

機関クルー1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Naomi

若林直美 / わかばやし なおみ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーE

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Takehiko

渡辺武彦 / わたなべ たけひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

トドロキ士官

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiichiro

山本圭一郎 / やまもと けいいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

副艦長

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiichiro

山本圭一郎 / やまもと けいいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レジガールズ2

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Miwa

安田美和 / やすだ みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レジガールズB

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Miwa

安田美和 / やすだ みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レジクルー

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Miwa

安田美和 / やすだ みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒビキ・トカイ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーG

Diễn viên lồng tiếng

Yoshitake Noriko

吉竹範子 / よしたけ のりこ

Đơn vị

-
-
か

Nhân vật · Vai diễn

ディータ・リーベライ

디타 리벨라이

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

かかずゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-