Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 반드레드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 반드레드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 84 diễn viên, 104 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

101

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有島モユ / ありしま もゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスティ・コーンウェル

미스티 콘넬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有島モユ / ありしま もゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュラ・ベーシル・エルデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュラ・ベーシル・エルデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスコーニュ・ラインガウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルーア

칼루아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラン・マ

그랜드 머더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최문자 / チェ・ムンジャ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生美代子 / あそう みよこ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ココペリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

セラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

裁判長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイアのファーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイウェイ・ウンダーベルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイウェイ・ウンダーベルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

牢番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーO

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

リズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タラーク兵C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

地球人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

地球人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマローネ・スランジーバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池志穂 / きくち しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池志穂 / きくち しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスコーニュの姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮和枝 / こみや かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今野宏美 / こんの ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウータン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マグノ・ビバン

마그노 비반

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町井美紀 / まちい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

レジガールズ1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町井美紀 / まちい みき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧島有希 / まきしま ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルヴェデール・ココ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

グラン・パ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

グラン・パ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山さら / なかやま さら

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーE

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山さら / なかやま さら

-

Nhân vật · Vai diễn

レジガールズA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山さら / なかやま さら

-

Nhân vật · Vai diễn

保安クルーE

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山さら / なかやま さら

-

Nhân vật · Vai diễn

機関クルーチーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中山さら / なかやま さら

-

Nhân vật · Vai diễn

バーネット・オランジェロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーG

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西口有香 / にしぐち ゆか

-
O

Nhân vật · Vai diễn

老人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

エズラ・ヴィエーユ

에즈라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

レジB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻見 / おかもと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野まりな / おおの まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

メイアのオーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

メイア・ギズボーン

메이아 기스본

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

浦霞天明 / ブザム・A・カレッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

バート・ガルサス

바트 가르사스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안용욱 / アン・ヨンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

老人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

老人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根信昭 / せきね のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーF

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブザム・A・カレッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原祥子 / すがわら さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木麗子 / すずき うららこ

-

Nhân vật · Vai diễn

荒くれ者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴森勘司 / すずもり かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トドロキ艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴置洋孝 / すずおき ひろたか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

レジA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高梁碧 / たかはし あお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥエロ・マクファイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田坂秀樹 / たさか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

パルフェ・バルブレア

파르페 발브레아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

タタンカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻谷耕史 / つじたに こうじ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セルティック・ミドリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

機関クルー1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

レジガールズ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田美和 / やすだ みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

レジガールズB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田美和 / やすだ みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

レジクルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田美和 / やすだ みわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒビキ・トカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッジクルーG

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉竹範子 / よしたけ のりこ

-
か

YouTube

Video YouTube liên quan