Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 배틀짱Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 배틀짱, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 132 diễn viên, 166 vai diễn, 0 mẫu giọng và 12 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

60

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

123

Phương tiện

12

A

Nhân vật · Vai diễn

マリリンの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿野伸八 / あの しんぱち

-

Nhân vật · Vai diễn

カプーショ

카프쇼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류점희 / リュ・ジョムヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-
C

Nhân vật · Vai diễn

院長

원장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

グラノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

植木源五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

キルノートン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

メモリー / 花村たまこ

메모리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生女子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-
E

Nhân vật · Vai diễn

鈴木桜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

師匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

プティング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原香織 / ふくはら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アノン

아논

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

オスネコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

フルヤミツアキ / フルヤ ミツアキ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴン爺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

フルヤミツアキ / フルヤ ミツアキ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナビ獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

フルヤミツアキ / フルヤ ミツアキ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

フルヤミツアキ / フルヤ ミツアキ

-

Nhân vật · Vai diễn

野次馬A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

フルヤミツアキ / フルヤ ミツアキ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

バロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

マルコ・マルディーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早坂愛 / はやさか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早坂愛 / はやさか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早坂愛 / はやさか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早坂愛 / はやさか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生男子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早坂愛 / はやさか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

サム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洞内愛 / ほらない あい

-

Nhân vật · Vai diễn

バロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洞内愛 / ほらない あい

-

Nhân vật · Vai diễn

四ツ星ナビ獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洞内愛 / ほらない あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ペコル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生男子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一田梨江 / いちた りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

李崩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一田梨江 / いちた りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンジ

간지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井昭暢 / いまい あきのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井昭暢 / いまい あきのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

天界人の女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

美女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石原浩樹 / いしはら ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

泥棒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石原浩樹 / いしはら ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギタール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ボーロ・T

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

バロウ・エシャロット

바로우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳月大人 / かづき ひろと

-

Nhân vật · Vai diễn

能力者1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳月大人 / かづき ひろと

-

Nhân vật · Vai diễn

ベッキー・ウォルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

神様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

神様≠アノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

李崩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ラファティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小桜エツコ / こざくら えつこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マシュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

バンの“生きた神器”

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三輪勝恵 / みわ かつえ

-

Nhân vật · Vai diễn

平丸男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ウーゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンタロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桃森すもも / もももり すもも

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

棟方真梨子 / むなかた まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

棟方真梨子 / むなかた まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒木 影男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

睦田真澄 / むつだ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明神あい / みょうじん あい

-

Nhân vật · Vai diễn

三ナビ獣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明神あい / みょうじん あい

-
N

Nhân vật · Vai diễn

テンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島裕美子 / なかじま ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレッシオ・ユリアーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

少年C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西原さおり / にしはら さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴子・ジェラード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

黒影

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

メープル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おかなつこ / おか なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

婦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おかなつこ / おか なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディエゴスター

디에고스타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

A子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹美佳 / おおたけ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

大介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹美佳 / おおたけ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹美佳 / おおたけ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹美佳 / おおたけ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

美女1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹美佳 / おおたけ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

美女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹美佳 / おおたけ みか

-
P

Nhân vật · Vai diễn

植木耕助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト・ハイドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト≠アノン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

テンコ〔小〕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

カムイ・ロッソ

카무이 롯소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井浩美 / さくらい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パステロ

파스테르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재익 / チェ・ジェイク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

子供D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢村真希 / さわむら まき

-

Nhân vật · Vai diễn

神補佐

신 보좌관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢村真希 / さわむら まき

-

Nhân vật · Vai diễn

森の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

YouTube

Video YouTube liên quan