Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 별나라 손오공(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 별나라 손오공(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 26 diễn viên, 59 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

56

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エッガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ガミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

キュート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海敏彦 / うつみ としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギューマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

キルメス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田敏子 / さわだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キンキンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ギンギンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴリオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

サタナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジラール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本茉利 / おかもと まり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロッガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ポイズ兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポイズ弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

マドック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

メルツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーゲン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

子分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

女兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

娘 / マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

베라미스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오로라 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

키티 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-