Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 별나라 손오공(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 별나라 손오공(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 46 diễn viên, 98 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

96

Phương tiện

0

A
F
G

Nhân vật · Vai diễn

ギューマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ベムラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

子分

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アサーリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はせさん治 / はせ さんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

タマーモス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はせさん治 / はせ さんじ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川治 / いちかわ おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポイズ兄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メルツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

群衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上真樹夫 / いのうえ まきお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ガミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳川紘子 / かがわ こうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モーリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

アバッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルテス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

キンキンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパレタ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

マズナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

マツド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

肝付兼太 / きもつき かねた

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴリオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジラール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロッガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

娘 / マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山茉美 / こやま まみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間嶋里美 / まじま さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増山江威子 / ますやま えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増山江威子 / ますやま えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポイズ弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

モンパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

クリスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西妙子 / なかにし たえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレリヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

王妃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エッガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

キンキンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーゲン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ギンギンマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ビッグマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マドック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

バララン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベラミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本茉利 / おかもと まり

-
S

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

キルメス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢田敏子 / さわだ としこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

キュート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海敏彦 / うつみ としひこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ジエミンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サバダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジエミンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポイズ父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サタナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

베라미스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지영 / ユ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

키티 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이경자 / イ・ギョンジャ

-