Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 보루토Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 보루토, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 41 diễn viên, 63 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

41

Nhân vật

63

Mẫu

0

YouTube

5

B

Nhân vật · Vai diễn

칸온지 스이카

観音寺スイカ

Diễn viên lồng tiếng

Bang Yeon-ji

방연지 / パン・ヨンジ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

스케아

スケア

Diễn viên lồng tiếng

Choi Jae-ho

최재호 / チェ・ジェホ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

오오츠츠키 킨시키

大筒木キンシキ

Diễn viên lồng tiếng

Han Bok-hyun

한복현 / ハン・ボクヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

코쿠보 렌가

国防レンガ

Diễn viên lồng tiếng

Hong Seung-hyo

홍승효 / ホン・スンヒョ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

시가라키 타누키

信楽タヌキ

Diễn viên lồng tiếng

Jang Ho-bi

장호비 / チャン・ホビ

-

Nhân vật · Vai diễn

휴우가 히아시

日向ヒアシ

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Seung-wook

정승욱 / チョン・スンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

후마 코타로

風魔コウタロウ

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Yeong-wung

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

호시가키 시즈마

干柿屍澄真

Diễn viên lồng tiếng

Jun Seung Hwa

전승화 / チョン・スンファ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

나라 시카다이

奈良シカダイ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Ho-chul

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

사루토비 미라이

猿飛ミライ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sae-bom

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

오니쿠마 엔코 외 각종 단역

鬼熊えんこ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sae-bom

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

카미나리몬 덴키

雷門デンキ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sae-bom

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로야기 타요리

クロヤギ・タヨリ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sung-woo

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

타케토리 호우키

竹取ホウキ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sung-woo

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

하구루마

ハグルマ

Diễn viên lồng tiếng

Kang Sung-woo

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

센카 타카나미

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

요코호리 쿠와

横堀クワ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

카츠기 겐

かつぎゲン

Diễn viên lồng tiếng

Kim Da-ol

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

오니유즈 이치료타

鬼柚子一朗太

Diễn viên lồng tiếng

Kim Guk-jin

김국진 / キム・グクジン

-

Nhân vật · Vai diễn

카라타치 카구라

枸橘かぐら

Diễn viên lồng tiếng

Kim Hyun-wook

김현욱 / キム・ヒョンウク

Nhân vật · Vai diễn

고에츠 도슈

呉越ドウシュ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ji-yul

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

유리토

ユリト

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ji-yul

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

카쿠레미노 마기레

隠蓑マギレ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ji-yul

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

하치야 츠루시

蜂谷釣糸

Diễn viên lồng tiếng

Kim Ji-yul

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

다루이

ダルイ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-hoon

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

이세 우돈

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-hoon

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

후에후키 쿄호

笛吹巨峰

Diễn viên lồng tiếng

Kim Jung-hoon

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

쵸쥬로

長十郎

Diễn viên lồng tiếng

Kim Myung-jun

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

로그

ログ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Shin-woo

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

미츠키

ミツキ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Shin-woo

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

아키미치 쵸지

秋道チョウジ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Young-chan

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

토오노 카타스케

遠野カタスケ

Diễn viên lồng tiếng

Kim Young-chan

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

우치하 사스케

Diễn viên lồng tiếng

Kim Youngsun

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

이오리

衣織

Diễn viên lồng tiếng

Kwak Yoon-sang

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhân vật · Vai diễn

아시마루

葦丸

Diễn viên lồng tiếng

Kwon Chang-wook

권창욱 / クォン・チャンウク

-
L

Nhân vật · Vai diễn

우치하 사라다

うちはサラダ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Ji-hyun

이지현 / イ・ジヒョン

Nhân vật · Vai diễn

메탈 리

メタル・リー

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sang-ho

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

조게 사유

上下サユウ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Sang-ho

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

나라 테마리

奈良テマリ

Diễn viên lồng tiếng

Lee Yong-shin

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

도테노 탄포포

Diễn viên lồng tiếng

Lee Yong-shin

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

유우히 쿠레나이

Diễn viên lồng tiếng

Lee Yong-shin

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

아키미치 쵸쵸

秋道チョウチョウ

Diễn viên lồng tiếng

Lim Yoon-sun

임윤선 / イム・ユンソン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

히다리

ヒダリ

Diễn viên lồng tiếng

Park No-sik

박노식 / パク・ノシク

-

Nhân vật · Vai diễn

우치하 신(클론)

Diễn viên lồng tiếng

Park Ri-na

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

스즈메노 나미다

雀乃なみだ

Diễn viên lồng tiếng

Park Si-yoon

박시윤 / パク・シユン

-
R

Nhân vật · Vai diễn

오오츠츠키 토네리

大筒木トネリ

Diễn viên lồng tiếng

Ryu Seung-gon

류승곤 / リュ・スンゴン

S

Nhân vật · Vai diễn

야마나카 이노진

山中いのじん

Diễn viên lồng tiếng

Shim Kyu-hyuk

심규혁 / シム・ギュヒョク

Nhân vật · Vai diễn

오노미치 핫사쿠

尾道八朔

Diễn viên lồng tiếng

So Jung-hwan

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

코마메

コマメ

Diễn viên lồng tiếng

So Jung-hwan

소정환 / ソ・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Son Soo-ho

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

곤고로 카게마사

鎌倉ゴンゴロウ / 景政

Diễn viên lồng tiếng

Song Joon-seok

송준석 / ソン・ジュンソク

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

우즈마키 히마와리

うずまきヒマワリ

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Young

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

이토이 츠루

糸井つる

Diễn viên lồng tiếng

Yoo Young

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

미타라시 앙코

みたらしアンコ

Diễn viên lồng tiếng

Yoon Mi-na

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로이 하코

黒衣ハコ

Diễn viên lồng tiếng

Yoon Mi-na

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

마츠바

松葉

Diễn viên lồng tiếng

Yoon Yong-sik

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

YouTube

Video YouTube liên quan