Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 보루토Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 보루토, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 91 diễn viên, 124 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

63

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

77

Phương tiện

5

Nhân vật · Vai diễn

あんころ堂のおばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚みずえ / おおつか みずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

うたたねコハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

翠準子 / みどり じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

うちはイタチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

우치하 신(본체)

うちはシン / うちはシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カコウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

かつぎゲン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

カンチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

キラービー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

クロヤギ・タヨリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦田わたる / うらた わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

コオロギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

畠山航輔 / はたけやま こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

コクヨウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉木雅士 / たまき まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

コマメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

サオウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

スケア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

セッキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町屋圭祐 / まちや けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

タマキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

다루이

タルイ / タルイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田辺留依 / たなべ るい

-

Nhân vật · Vai diễn

ディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

ニュースキャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内絢子 / たけうち あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ボロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

이오리

衣織 / 衣織

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村太佑 / にしむら たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

猿飛ミライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

合田絵利 / ごうだ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

火災現場の男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町屋圭祐 / まちや けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

華々ハナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

곤고로 카게마사

鎌倉ゴンゴロウ / 景政 / 鎌倉ゴンゴロウ / 景政

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

칸온지 스이카

観音寺スイカ / 観音寺スイカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

오니유즈 이치료타

鬼柚子一朗太 / 鬼柚子一朗太

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

香燐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật · Vai diễn

코쿠보 렌가

国防レンガ / 国防レンガ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로츠치

黒ツチ / 黒ツチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로이 하코

黒衣ハコ / 黒衣ハコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로스키 분탄

黒鍬文淡 / 黒鍬文淡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

-

Nhân vật · Vai diễn

이토이 츠루

糸井つる / 糸井つる

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

糸引ナットウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

秋道チョウベエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤光祐 / ごとう こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

重吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

마츠바

松葉 / 松葉

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

児玉卓也 / こだま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

시가라키 타누키

信楽タヌキ / 信楽タヌキ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

水の国の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

閻子丹 / えん したん

-

Nhân vật · Vai diễn

水の国の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槇野晃太郎 / まきの こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

水の国の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺悠貴 / おのでら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ツチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

切符のおばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

이케가와 아히루

池川あひる / 池川あひる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

中年局員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

長十郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

토후

斗風 / 斗風

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

盗人ライドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時永ヨウ / ときなが よう

-

Nhân vật · Vai diễn

道頓堀クーイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ますおかたろう / ますおか たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

道頓堀ダオレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-

Nhân vật · Vai diễn

奈良エンチュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田五郎 / さなだ ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

日向ハナビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

휴우가 히아시

日向ヒアシ / 日向ヒアシ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田英三 / つだ えいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

白蛇仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木弘子 / すずき ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

白夜団・団員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

후마 코타로

風魔コウタロウ / 風魔コウタロウ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東内マリ子 / ひがしうち まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

蜂谷の仲間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町屋圭祐 / まちや けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ葉の里の忍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町屋圭祐 / まちや けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

里の人々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

町屋圭祐 / まちや けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

나라 시카다이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

도테노 탄포포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

사루토비 미라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스즈메노 나미다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아시마루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아키미치 쵸지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아키미치 쵸쵸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오노미치 핫사쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오니쿠마 엔코 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오오츠츠키 킨시키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan